Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.26T+0.64%
Khối lượng 24h$ 20.93B+8.52%
Sự thống trịBTC55.65%-0.33%ETH9.43%-0.21%
Gas ETH0.15 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Obol Technologies
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Obol Technologies

Obol TechnologiesOBOL/EUR Giá

Hạng: 1488

880 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá OBOL

0.003622
2.38%
(-$ 0.00008843)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003523$ 0.003694

Chuyển đổi OBOL sang Loading...

Obol Technologies (OBOL)OBOL

Biểu Đồ Giá OBOL đến EUR

-

Thống Kê OBOL trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.09M

Fully diluted value

FDV

$ 1.81M

Vốn hóa ATH

$ 47.74M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.71

Cung Tối Đa

OBOL 500,000,000

Tổng Cung

OBOL 500,000,000

Cung Lưu Hành

OBOL 303.63M

(60.7% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

OBOL 33.00K

(0.01% của Nguồn cung tối đa)

ROI ICO

98.6%

0.01x

Giá ICO

$ 0.25

3 thg 3, 2025

Đỉnh mọi thời

$ 0.5997

7 thg 5, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.002873

16 thg 6, 2026


Từ ATH

99.4%

Từ ATL

26.1%

Lịch sử giá Obol Technologies (OBOL) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Obol Technologies (OBOL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00366 và thấp nhất € 0.00308.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.00317
$ 0.003622
-0.64%
EUR -0.00002048
5 thg 7
EUR 0.003186
$ 0.00364
-5.37%
EUR -0.0001809
4 thg 7
EUR 0.003374
$ 0.003856
+4.08%
EUR 0.0001322
3 thg 7
EUR 0.003238
$ 0.0037
-1.25%
EUR -0.00004089
2 thg 7
EUR 0.003278
$ 0.003746
+2.02%
EUR 0.00006496
1 thg 7
EUR 0.003215
$ 0.003673
-1.52%
EUR -0.00004972
30 thg 6
EUR 0.003267
$ 0.003733
-10.8%
EUR -0.0003963

Bảng chuyển đổi Obol Technologies / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Obol Technologies (OBOL) sang EUR hiện là € 0.00317 cho 1 OBOL. Theo mức này, 10 OBOL ≈ € 0.0317, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 31.54K OBOL, chưa bao gồm phí.

OBOL sang EUR
EUR sang OBOL
1 OBOL=0.00317 EUR
1 EUR=315.41 OBOL
2 OBOL=0.00634 EUR
2 EUR=630.83 OBOL
5 OBOL=0.01585 EUR
5 EUR=1,577 OBOL
10 OBOL=0.0317 EUR
10 EUR=3,154 OBOL
25 OBOL=0.07925 EUR
25 EUR=7,885 OBOL
50 OBOL=0.1585 EUR
50 EUR=15,770 OBOL
100 OBOL=0.317 EUR
100 EUR=31,541 OBOL
1000 OBOL=3.17 EUR
1000 EUR=315,419 OBOL
Cặp Fiat Obol Technologies Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Obol Technologies (OBOL) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Obol Technologies (OBOL) - 0.00317 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Obol Technologies với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Obol Technologies (OBOL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Obol Technologies (OBOL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Obol Technologies đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-07 với tỷ giá €0.525. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Obol Technologies trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Obol Technologies trong Euro (EUR)?

Giá của Obol Technologies trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Obol Technologies (OBOL) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Obol Technologies sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Obol Technologies bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Obol Technologies (OBOL) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Obol Technologies (OBOL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.