Tiếng Việt
Chi tiết Obol Technologies

OBOL









Báo cáo vấn đề

Obol TechnologiesOBOL/EUR Giá
Hạng: 1488
880 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá OBOL
0.003622
2.38%
(-$ 0.00008843)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003523$ 0.003694
Chuyển đổi OBOL sang
OBOLBiểu Đồ Giá OBOL đến EUR
-
Thống Kê OBOL trong EUR
Lịch sử giá Obol Technologies (OBOL) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Obol Technologies (OBOL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00366 và thấp nhất € 0.00308.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.00317
$ 0.003622
-0.64%
EUR -0.00002048
5 thg 7
EUR 0.003186
$ 0.00364
-5.37%
EUR -0.0001809
4 thg 7
EUR 0.003374
$ 0.003856
+4.08%
EUR 0.0001322
3 thg 7
EUR 0.003238
$ 0.0037
-1.25%
EUR -0.00004089
2 thg 7
EUR 0.003278
$ 0.003746
+2.02%
EUR 0.00006496
1 thg 7
EUR 0.003215
$ 0.003673
-1.52%
EUR -0.00004972
30 thg 6
EUR 0.003267
$ 0.003733
-10.8%
EUR -0.0003963
Bảng chuyển đổi Obol Technologies / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Obol Technologies (OBOL) sang EUR hiện là € 0.00317 cho 1 OBOL. Theo mức này, 10 OBOL ≈ € 0.0317, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 31.54K OBOL, chưa bao gồm phí.
OBOL sang EUR
EUR sang OBOL
1 OBOL=0.00317 EUR
1 EUR=315.41 OBOL
2 OBOL=0.00634 EUR
2 EUR=630.83 OBOL
5 OBOL=0.01585 EUR
5 EUR=1,577 OBOL
10 OBOL=0.0317 EUR
10 EUR=3,154 OBOL
25 OBOL=0.07925 EUR
25 EUR=7,885 OBOL
50 OBOL=0.1585 EUR
50 EUR=15,770 OBOL
100 OBOL=0.317 EUR
100 EUR=31,541 OBOL
1000 OBOL=3.17 EUR
1000 EUR=315,419 OBOL
Cặp Fiat Obol Technologies Đang Xu Hướng

$
Obol Technologies đến USD
1 OBOL tương đương $ 0.00362

₽
Obol Technologies đến RUB
1 OBOL tương đương ₽ 0.283

₩
Obol Technologies đến KRW
1 OBOL tương đương ₩ 5.55

CN¥
Obol Technologies đến CNY
1 OBOL tương đương CN¥ 0.0246

₹
Obol Technologies đến INR
1 OBOL tương đương ₹ 0.346

Rp
Obol Technologies đến IDR
1 OBOL tương đương Rp 65.18

£
Obol Technologies đến GBP
1 OBOL tương đương £ 0.00271

¥
Obol Technologies đến JPY
1 OBOL tương đương ¥ 0.587

₫
Obol Technologies đến VND
1 OBOL tương đương ₫ 95.27

CA$
Obol Technologies đến CAD
1 OBOL tương đương CA$ 0.00515
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Obol Technologies với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Obol Technologies (OBOL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Obol Technologies (OBOL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Obol Technologies đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-05-07 với tỷ giá €0.525. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Obol Technologies trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Obol Technologies trong Euro (EUR)?
Giá của Obol Technologies trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Obol Technologies (OBOL) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Obol Technologies (OBOL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.