Tiền tệ38096
Market Cap$ 2.27T+0.24%
Khối lượng 24h$ 63.39B-0.83%
Sự thống trịBTC55.42%-0.58%ETH9.33%-0.94%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nubila Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nubila Network

Nubila NetworkNB/RUB Giá

120 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá NB

0.001105
2.19%
(-$ 0.00002475)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001105$ 0.001135

    Chuyển đổi NB sang RUB

    Nubila Network (NB)NB

    Biểu Đồ Giá NB đến RUB

    -

    Thống Kê NB trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 203.43K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.10M

    Vốn hóa ATH

    $ 20.61M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01186

    Cung Tối Đa

    NB 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NB 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NB 184.00M

    (18.4% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.112

    31 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.000362

    5 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    205.4%

    Lịch sử giá Nubila Network (NB) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nubila Network (NB) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.0933 và thấp nhất ₽ 0.0782.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    RUB 0.08524
    $ 0.001105
    -0.02%
    RUB -0.00001513
    6 thg 7
    RUB 0.08525
    $ 0.001105
    -2.18%
    RUB -0.001899
    5 thg 7
    RUB 0.08715
    $ 0.00113
    -2.61%
    RUB -0.002339
    4 thg 7
    RUB 0.08949
    $ 0.00116
    +1.16%
    RUB 0.001028
    3 thg 7
    RUB 0.08846
    $ 0.001147
    +0.36%
    RUB 0.0003196
    2 thg 7
    RUB 0.08814
    $ 0.001143
    +6.18%
    RUB 0.005132
    1 thg 7
    RUB 0.08301
    $ 0.001076
    -11%
    RUB -0.01023

    Bảng chuyển đổi Nubila Network / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nubila Network (NB) sang RUB hiện là ₽ 0.0852 cho 1 NB. Theo mức này, 10 NB ≈ ₽ 0.852, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 1.17K NB, chưa bao gồm phí.

    NB sang RUB
    RUB sang NB
    1 NB=0.08524 RUB
    1 RUB=11.73 NB
    2 NB=0.1704 RUB
    2 RUB=23.46 NB
    5 NB=0.4262 RUB
    5 RUB=58.65 NB
    10 NB=0.8524 RUB
    10 RUB=117.31 NB
    25 NB=2.13 RUB
    25 RUB=293.27 NB
    50 NB=4.26 RUB
    50 RUB=586.55 NB
    100 NB=8.52 RUB
    100 RUB=1,173 NB
    1000 NB=85.24 RUB
    1000 RUB=11,731 NB
    Cặp Fiat Nubila Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nubila Network (NB) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nubila Network (NB) - 0.0852 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nubila Network với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nubila Network (NB) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nubila Network (NB) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Nubila Network đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2025-10-31 với tỷ giá ₽8.64. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nubila Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nubila Network trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Nubila Network trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nubila Network (NB) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Nubila Network sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nubila Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nubila Network (NB) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nubila Network (NB) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.