Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.08%
Khối lượng 24h$ 42.63B+2.53%
Sự thống trịBTC56.06%+1.11%ETH9.43%+0.68%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nubila Network
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nubila Network

Nubila NetworkNB/IDR Giá

120 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá NB

0.001065
3.59%
(-$ 0.00003972)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001065$ 0.001105

    Chuyển đổi NB sang IDR

    Nubila Network (NB)NB

    Biểu Đồ Giá NB đến IDR

    -

    Thống Kê NB trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 196.11K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.06M

    Vốn hóa ATH

    $ 20.61M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01527

    Cung Tối Đa

    NB 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NB 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NB 184.00M

    (18.4% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    Độc quyền

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.112

    31 thg 10, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.000362

    5 thg 4, 2026


    Từ ATH

    99%

    Từ ATL

    194.4%

    Lịch sử giá Nubila Network (NB) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nubila Network (NB) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 21.18 và thấp nhất Rp 18.27.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 19.19
    $ 0.001065
    -0.03%
    IDR -0.00494
    7 thg 7
    IDR 19.19
    $ 0.001066
    -3.59%
    IDR -0.7152
    6 thg 7
    IDR 19.91
    $ 0.001105
    -2.18%
    IDR -0.4435
    5 thg 7
    IDR 20.35
    $ 0.00113
    -2.61%
    IDR -0.5464
    4 thg 7
    IDR 20.90
    $ 0.00116
    +1.16%
    IDR 0.2401
    3 thg 7
    IDR 20.66
    $ 0.001147
    +0.36%
    IDR 0.07465
    2 thg 7
    IDR 20.58
    $ 0.001143
    +6.18%
    IDR 1.19

    Bảng chuyển đổi Nubila Network / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nubila Network (NB) sang IDR hiện là Rp 19.19 cho 1 NB. Theo mức này, 10 NB ≈ Rp 191.91, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 5.21 NB, chưa bao gồm phí.

    NB sang IDR
    IDR sang NB
    1 NB=19.19 IDR
    1 IDR=0.0521 NB
    2 NB=38.38 IDR
    2 IDR=0.1042 NB
    5 NB=95.95 IDR
    5 IDR=0.2605 NB
    10 NB=191.91 IDR
    10 IDR=0.521 NB
    25 NB=479.77 IDR
    25 IDR=1.30 NB
    50 NB=959.55 IDR
    50 IDR=2.60 NB
    100 NB=1,919 IDR
    100 IDR=5.21 NB
    1000 NB=19,191 IDR
    1000 IDR=52.10 NB
    Cặp Fiat Nubila Network Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nubila Network (NB) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nubila Network (NB) - 19.19 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nubila Network với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nubila Network (NB) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nubila Network (NB) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Nubila Network đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-10-31 với tỷ giá Rp2,017. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nubila Network trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nubila Network trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Nubila Network trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nubila Network (NB) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Nubila Network sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nubila Network bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nubila Network (NB) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nubila Network (NB) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.