Chi tiết Novo Nordisk tokenized stock (xStock)

NVOX









Báo cáo vấn đề

Novo Nordisk tokenized stock (xStock)NVOX/KRW Giá
Giá NVOX
49.26
0.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 49.26$ 49.26
Chuyển đổi NVOX sang KRW
NVOX₩KRW
Biểu Đồ Giá NVOX đến KRW
Thống Kê NVOX trong KRW
Lịch sử giá Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 75.85K và thấp nhất ₩ 71.99K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
12 thg 7
KRW 73,846
$ 49.26
-0.02%
KRW -14.75
11 thg 7
KRW 73,861
$ 49.26
+0.02%
KRW 14.75
10 thg 7
KRW 73,846
$ 49.26
+0.78%
KRW 569.66
9 thg 7
KRW 73,276
$ 48.88
-0.93%
KRW -689.59
8 thg 7
KRW 73,966
$ 49.34
-0.02%
KRW -14.99
7 thg 7
KRW 73,981
$ 49.35
+0.14%
KRW 104.93
6 thg 7
KRW 73,876
$ 49.28
-2.59%
KRW -1,963
Bảng chuyển đổi Novo Nordisk tokenized stock (xStock) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) sang KRW hiện là ₩ 73.85K cho 1 NVOX. Theo mức này, 10 NVOX ≈ ₩ 738.46K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00135 NVOX, chưa bao gồm phí.
NVOX sang KRW
KRW sang NVOX
1 NVOX=73,846 KRW
1 KRW=0.00001354 NVOX
2 NVOX=147,692 KRW
2 KRW=0.00002708 NVOX
5 NVOX=369,232 KRW
5 KRW=0.0000677 NVOX
10 NVOX=738,464 KRW
10 KRW=0.0001354 NVOX
25 NVOX=1,846,162 KRW
25 KRW=0.0003385 NVOX
50 NVOX=3,692,324 KRW
50 KRW=0.000677 NVOX
100 NVOX=7,384,648 KRW
100 KRW=0.001354 NVOX
1000 NVOX=73,846,484 KRW
1000 KRW=0.01354 NVOX
Cặp Fiat Novo Nordisk tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

€
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến EUR
1 NVOX tương đương € 43.20

₽
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến RUB
1 NVOX tương đương ₽ 3.78K

$
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến USD
1 NVOX tương đương $ 49.26

CN¥
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến CNY
1 NVOX tương đương CN¥ 333.84

₹
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến INR
1 NVOX tương đương ₹ 4.70K

Rp
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến IDR
1 NVOX tương đương Rp 890.57K

£
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến GBP
1 NVOX tương đương £ 36.79

¥
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến JPY
1 NVOX tương đương ¥ 7.97K

₫
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến VND
1 NVOX tương đương ₫ 1.29M

CA$
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đến CAD
1 NVOX tương đương CA$ 69.77
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Novo Nordisk tokenized stock (xStock) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-02 với tỷ giá ₩75,945. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.