Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.20%
Khối lượng 24h$ 26.75B+16.8%
Sự thống trịBTC56.30%-0.64%ETH10.04%-0.73%
Gas ETH0.23 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Novo Nordisk tokenized stock (xStock)
Novo Nordisk tokenized stock (xStock)

Novo Nordisk tokenized stock (xStock)NVOX/EUR Giá

Giá NVOX

46.41
9.18%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 46.41$ 51.10

    Chuyển đổi NVOX sang EUR

    Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX)NVOX

    Biểu Đồ Giá NVOX đến EUR

    Thống Kê NVOX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 1.15M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.15M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.28M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.03457

    Tổng Cung

    NVOX 24,800

    Cung Lưu Hành

    NVOX 24.80K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 51.75

    16 thg 7, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 42.74

    18 thg 6, 2026


    Từ ATH

    10.3%

    Từ ATL

    8.59%

    Lịch sử giá Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 44.70 và thấp nhất € 40.30.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    31 thg 7
    EUR 40.29
    $ 46.41
    -9.18%
    EUR -4.07
    30 thg 7
    EUR 44.36
    $ 51.10
    +0.33%
    EUR 0.1476
    29 thg 7
    EUR 44.22
    $ 50.93
    -0.39%
    EUR -0.1736
    28 thg 7
    EUR 44.39
    $ 51.13
    +2.94%
    EUR 1.26
    27 thg 7
    EUR 43.12
    $ 49.67
    +2.16%
    EUR 0.9116
    26 thg 7
    EUR 42.21
    $ 48.62
    0%
    EUR 0.00
    25 thg 7
    EUR 42.21
    $ 48.62
    -0.02%
    EUR -0.008222

    Bảng chuyển đổi Novo Nordisk tokenized stock (xStock) / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) sang EUR hiện là € 40.30 cho 1 NVOX. Theo mức này, 10 NVOX ≈ € 402.97, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.48 NVOX, chưa bao gồm phí.

    NVOX sang EUR
    EUR sang NVOX
    1 NVOX=40.29 EUR
    1 EUR=0.02481 NVOX
    2 NVOX=80.59 EUR
    2 EUR=0.04963 NVOX
    5 NVOX=201.48 EUR
    5 EUR=0.124 NVOX
    10 NVOX=402.96 EUR
    10 EUR=0.2481 NVOX
    25 NVOX=1,007 EUR
    25 EUR=0.6203 NVOX
    50 NVOX=2,014 EUR
    50 EUR=1.24 NVOX
    100 NVOX=4,029 EUR
    100 EUR=2.48 NVOX
    1000 NVOX=40,296 EUR
    1000 EUR=24.81 NVOX
    Cặp Fiat Novo Nordisk tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) - 40.30 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Novo Nordisk tokenized stock (xStock) với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Novo Nordisk tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-16 với tỷ giá €44.93. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) trong Euro (EUR)?

    Giá của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Novo Nordisk tokenized stock (xStock) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Novo Nordisk tokenized stock (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Novo Nordisk tokenized stock (xStock) (NVOX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.