Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.37T-2.00%
Khối lượng 24h$ 23.88B+10.2%
Sự thống trịBTC56.61%+0.49%ETH10.00%+1.40%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Nillion
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nillion

Nillion Giá đến South Korean Won ₩ 68.93 NIL/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 773

Giá NIL

0.04641
6.19%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.04641$ 0.04948

    Chuyển đổi NIL sang Loading...

    Nillion (NIL)NIL

    Biểu Đồ Giá NIL đến KRW

    Thống Kê NIL trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 14.59M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 46.41M

    Vốn hóa ATH

    $ 174.70M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1631

    Tổng Cung

    NIL 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NIL 314.46M

    (31.4% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NIL 113.76M

    (11.4% của Tổng nguồn cung)

    ROI ICO

    88.4%

    0.12x

    Giá ICO

    $ 0.4

    26 Jun 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.14

    24 Mar 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.03846

    6 Feb 2026


    Từ ATH

    96%

    Từ ATL

    20.6%

    Lịch sử giá Nillion (NIL) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nillion (NIL) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 85.42 và thấp nhất ₩ 69.50.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 tháng 03
    KRW 69.58
    $ 0.04684
    -0.05%
    KRW -0.03287
    7 tháng 03
    KRW 69.60
    $ 0.04686
    -5.50%
    KRW -4.04
    6 tháng 03
    KRW 73.66
    $ 0.04959
    -4.83%
    KRW -3.73
    5 tháng 03
    KRW 77.28
    $ 0.05203
    +0.32%
    KRW 0.2429
    4 tháng 03
    KRW 77.00
    $ 0.05184
    +3.15%
    KRW 2.35
    3 tháng 03
    KRW 74.70
    $ 0.05029
    -1.59%
    KRW -1.20
    2 tháng 03
    KRW 75.92
    $ 0.05111
    +8.10%
    KRW 5.69

    Bảng chuyển đổi Nillion / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nillion (NIL) sang KRW hiện là ₩ 68.93 cho 1 NIL. Theo mức này, 10 NIL ≈ ₩ 689.35, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.45 NIL, chưa bao gồm phí.

    NIL sang KRW
    KRW sang NIL
    1 NIL=68.93 KRW
    1 KRW=0.0145 NIL
    2 NIL=137.86 KRW
    2 KRW=0.02901 NIL
    5 NIL=344.67 KRW
    5 KRW=0.07253 NIL
    10 NIL=689.34 KRW
    10 KRW=0.145 NIL
    25 NIL=1,723 KRW
    25 KRW=0.3626 NIL
    50 NIL=3,446 KRW
    50 KRW=0.7253 NIL
    100 NIL=6,893 KRW
    100 KRW=1.45 NIL
    1000 NIL=68,934 KRW
    1000 KRW=14.50 NIL
    Cặp Fiat Nillion Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nillion (NIL) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nillion (NIL) - 68.93 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nillion với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nillion (NIL) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nillion (NIL) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Nillion đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-03-24 với tỷ giá ₩1,707. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nillion trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nillion trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Nillion trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nillion (NIL) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Nillion sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nillion bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nillion (NIL) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nillion (NIL) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.