Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.29T-0.32%
Khối lượng 24h$ 37.33B-41.6%
Sự thống trịBTC56.08%+1.07%ETH9.51%+1.39%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nillion
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nillion

NillionNIL/EUR Giá

Hạng: 682

1528 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá NIL

0.03543
2.93%
(-$ 0.001068)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.03543$ 0.03692

    Chuyển đổi NIL sang EUR

    Nillion (NIL)NIL

    Biểu Đồ Giá NIL đến EUR

    -

    Thống Kê NIL trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 17.26M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 35.43M

    Vốn hóa ATH

    $ 174.70M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.4335

    Tổng Cung

    NIL 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NIL 487.36M

    (48.7% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NIL 19.80M

    (1.98% của Tổng nguồn cung)

    ROI ICO

    91.1%

    0.09x

    Giá ICO

    $ 0.4

    26 thg 6, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.14

    24 thg 3, 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.03015

    28 thg 3, 2026


    Từ ATH

    96.9%

    Từ ATL

    17.5%

    Lịch sử giá Nillion (NIL) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nillion (NIL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0359 và thấp nhất € 0.0287.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.03087
    $ 0.0353
    -3.33%
    EUR -0.001063
    6 thg 7
    EUR 0.03191
    $ 0.03648
    -2.83%
    EUR -0.0009285
    5 thg 7
    EUR 0.03284
    $ 0.03754
    +0.16%
    EUR 0.00005311
    4 thg 7
    EUR 0.03283
    $ 0.03754
    -5.42%
    EUR -0.00188
    3 thg 7
    EUR 0.03471
    $ 0.03968
    +12.4%
    EUR 0.003839
    2 thg 7
    EUR 0.03085
    $ 0.03528
    +1.43%
    EUR 0.0004363
    1 thg 7
    EUR 0.03041
    $ 0.03477
    +4.00%
    EUR 0.00117

    Bảng chuyển đổi Nillion / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nillion (NIL) sang EUR hiện là € 0.031 cho 1 NIL. Theo mức này, 10 NIL ≈ € 0.310, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 3.23K NIL, chưa bao gồm phí.

    NIL sang EUR
    EUR sang NIL
    1 NIL=0.03098 EUR
    1 EUR=32.26 NIL
    2 NIL=0.06197 EUR
    2 EUR=64.53 NIL
    5 NIL=0.1549 EUR
    5 EUR=161.34 NIL
    10 NIL=0.3098 EUR
    10 EUR=322.69 NIL
    25 NIL=0.7747 EUR
    25 EUR=806.74 NIL
    50 NIL=1.54 EUR
    50 EUR=1,613 NIL
    100 NIL=3.09 EUR
    100 EUR=3,226 NIL
    1000 NIL=30.98 EUR
    1000 EUR=32,269 NIL
    Cặp Fiat Nillion Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nillion (NIL) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nillion (NIL) - 0.031 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nillion với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nillion (NIL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nillion (NIL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Nillion đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-03-24 với tỷ giá €1.0052. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nillion trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nillion trong Euro (EUR)?

    Giá của Nillion trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nillion (NIL) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Nillion sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nillion bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nillion (NIL) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nillion (NIL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.