Tiền tệ37876
Market Cap$ 2.23T-0.47%
Khối lượng 24h$ 39.38B-0.81%
Sự thống trịBTC56.01%-0.42%ETH9.00%+0.39%
Gas ETH0.20 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết NFPrompt
Open report modal
Báo cáo vấn đề
NFPrompt

NFPromptNFP/INR Giá

Hạng: 1103

Giá NFP

0.008088
1.89%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.008088$ 0.008775

    Chuyển đổi NFP sang Loading...

    NFPrompt (NFP)NFP

    Biểu Đồ Giá NFP đến INR

    Thống Kê NFP trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 5.17M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 8.08M

    Vốn hóa ATH

    $ 339.25M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.5497

    Cung Tối Đa

    NFP 1,000,000,000

    Tổng Cung

    NFP 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    NFP 639.64M

    (64% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    NFP 14.51M

    (1.45% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.35

    27 thg 12, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.007531

    5 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    7.40%

    Lịch sử giá NFPrompt (NFP) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của NFPrompt (NFP) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 1.06 và thấp nhất ₹ 0.718.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 6
    INR 0.7713
    $ 0.008088
    -3.98%
    INR -0.03197
    8 thg 6
    INR 0.8031
    $ 0.008422
    +3.93%
    INR 0.03033
    7 thg 6
    INR 0.7731
    $ 0.008108
    -2.88%
    INR -0.02291
    6 thg 6
    INR 0.7951
    $ 0.008338
    -9.47%
    INR -0.08321
    5 thg 6
    INR 0.8737
    $ 0.009162
    +14.3%
    INR 0.1091
    4 thg 6
    INR 0.7634
    $ 0.008006
    -15.5%
    INR -0.1399
    3 thg 6
    INR 0.9031
    $ 0.00947
    +0.43%
    INR 0.003862

    Bảng chuyển đổi NFPrompt / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ NFPrompt (NFP) sang INR hiện là ₹ 0.771 cho 1 NFP. Theo mức này, 10 NFP ≈ ₹ 7.71, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 129.65 NFP, chưa bao gồm phí.

    NFP sang INR
    INR sang NFP
    1 NFP=0.7713 INR
    1 INR=1.29 NFP
    2 NFP=1.54 INR
    2 INR=2.59 NFP
    5 NFP=3.85 INR
    5 INR=6.48 NFP
    10 NFP=7.71 INR
    10 INR=12.96 NFP
    25 NFP=19.28 INR
    25 INR=32.41 NFP
    50 NFP=38.56 INR
    50 INR=64.82 NFP
    100 NFP=77.13 INR
    100 INR=129.64 NFP
    1000 NFP=771.32 INR
    1000 INR=1,296 NFP
    Cặp Fiat NFPrompt Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của NFPrompt (NFP) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 NFPrompt (NFP) - 0.771 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu NFPrompt với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NFPrompt (NFP) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà NFPrompt (NFP) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    NFPrompt đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2023-12-27 với tỷ giá ₹129.40. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NFPrompt trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NFPrompt trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của NFPrompt trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi NFPrompt (NFP) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi NFPrompt sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NFPrompt bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NFPrompt (NFP) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NFPrompt (NFP) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.