Tiền tệ37606
Market Cap$ 2.75T+0.71%
Khối lượng 24h$ 38.59B-7.81%
Sự thống trịBTC58.34%-0.39%ETH10.12%+0.10%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết NFPrompt
Open report modalBáo cáo vấn đề
NFPrompt

NFPrompt NFP/EUR Giá

Hạng: 1014

Giá NFP

0.01359
2.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01319$ 0.01364

Chuyển đổi NFP sang Loading...

NFPrompt (NFP)NFP

Biểu Đồ Giá NFP đến EUR

Thống Kê NFP trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 8.43M

Fully diluted value

FDV

$ 13.59M

Vốn hóa ATH

$ 339.25M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.3796

Cung Tối Đa

NFP 1,000,000,000

Tổng Cung

NFP 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

NFP 620.13M

(62% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

NFP 14.51M

(1.45% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 1.35

27 thg 12, 2023


Đáy mọi thời

$ 0.01163

30 thg 4, 2026


Từ ATH

99%

Từ ATL

16.9%

Lịch sử giá NFPrompt (NFP) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của NFPrompt (NFP) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0157 và thấp nhất € 0.0107.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 5
EUR 0.01152
$ 0.01358
+2.72%
EUR 0.0003051
7 thg 5
EUR 0.01121
$ 0.01322
+1.30%
EUR 0.0001441
6 thg 5
EUR 0.01109
$ 0.01307
+2.67%
EUR 0.0002881
5 thg 5
EUR 0.0108
$ 0.01274
-7.44%
EUR -0.0008682
4 thg 5
EUR 0.01168
$ 0.01377
-2.01%
EUR -0.0002395
3 thg 5
EUR 0.01193
$ 0.01408
-16.5%
EUR -0.002354
2 thg 5
EUR 0.01428
$ 0.01684
-3.97%
EUR -0.0005911

Bảng chuyển đổi NFPrompt / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ NFPrompt (NFP) sang EUR hiện là € 0.0115 cho 1 NFP. Theo mức này, 10 NFP ≈ € 0.115, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 8.67K NFP, chưa bao gồm phí.

NFP sang EUR
EUR sang NFP
1 NFP=0.01152 EUR
1 EUR=86.73 NFP
2 NFP=0.02305 EUR
2 EUR=173.46 NFP
5 NFP=0.05764 EUR
5 EUR=433.65 NFP
10 NFP=0.1152 EUR
10 EUR=867.31 NFP
25 NFP=0.2882 EUR
25 EUR=2,168 NFP
50 NFP=0.5764 EUR
50 EUR=4,336 NFP
100 NFP=1.15 EUR
100 EUR=8,673 NFP
1000 NFP=11.52 EUR
1000 EUR=86,731 NFP
Cặp Fiat NFPrompt Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của NFPrompt (NFP) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 NFPrompt (NFP) - 0.0115 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu NFPrompt với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu NFPrompt (NFP) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà NFPrompt (NFP) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

NFPrompt đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-12-27 với tỷ giá €1.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của NFPrompt trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của NFPrompt trong Euro (EUR)?

Giá của NFPrompt trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi NFPrompt (NFP) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi NFPrompt sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng NFPrompt bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của NFPrompt (NFP) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho NFPrompt (NFP) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.