Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.23T-0.58%
Khối lượng 24h$ 15.09B-0.42%
Sự thống trịBTC56.43%-0.11%ETH10.02%-0.26%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Naoris Protocol

Naoris ProtocolNaoX

Hạng: 605

Giá NaoX

0.03264
1.82%

Naoris Protocol (NAORIS) đã đổi thương hiệu thành NaoX Protocol (NAORIS). Để biết thêm thông tin, vui lòng kiểm tra thông báo chính thức: https://x.com/NaoXprotocol/statu...

Thị Trường Naoris Protocol

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.0327

$ 0.03265

+1.83%

USDT 0.0005876

USDT 0.03451

USDT 0.03186

0.183%

$ 93.18K

NAORIS 2.85M

MEXC

MEXC

USDT 0.03267

$ 0.03262

+1.74%

USDT 0.00056

USDT 0.03429

USDT 0.03179

0.214%

$ 80.37K

NAORIS 2.46M

Bitget

Bitget

USDT 0.03267

$ 0.03262

+1.81%

USDT 0.0005798

USDT 0.03438

USDT 0.03181

0.214%

$ 67.12K

NAORIS 2.05M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0327

$ 0.03265

+2.18%

USDT 0.0006976

USDT 0.0343

USDT 0.0318

0.610%

$ 59.28K

NAORIS 1.81M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.03267

$ 0.03262

+1.59%

USDT 0.0005113

USDT 0.03429

USDT 0.03179

0.214%

$ 54.07K

NAORIS 1.65M

BingX

BingX

USDT 0.03267

$ 0.03262

+1.78%

USDT 0.00057

USDT 0.03431

USDT 0.03176

0.275%

$ 29.20K

NAORIS 895.14K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDT 0.03277

$ 0.03273

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 8.99K

NAORIS 274.63K

Phemex

Phemex

USDT 0.03279

$ 0.03274

+2.53%

USDT 0.00081

USDT 0.03453

USDT 0.03174

0.882%

$ 8.51K

NAORIS 259.95K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Naoris Protocol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.03267

$ 0.03262

N/A

USDT 0.03434

USDT 0.03182

0.519%

$ 72.03K

NAORIS 2.20M

Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.03288

$ 0.03283

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 7.41K

NAORIS 225.73K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Naoris Protocol