Tiền tệ37865
Market Cap$ 2.19T-0.67%
Khối lượng 24h$ 62.77B-22.4%
Sự thống trịBTC55.55%+1.10%ETH8.57%-2.37%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Naoris Protocol

Naoris ProtocolNAORIS

Hạng: 692

Giá NAORIS

0.02888
12.7%

Thị Trường Naoris Protocol

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitget

Bitget

USDT 0.02888

$ 0.02886

-12.3%

-USDT 0.004069

USDT 0.03351

USDT 0.02824

0.208%

$ 193.71K

NAORIS 6.71M

Gate

Gate

USDT 0.02898

$ 0.02896

-11.8%

-USDT 0.003858

USDT 0.03348

USDT 0.02825

0.138%

$ 172.22K

NAORIS 5.94M

MEXC

MEXC

USDT 0.02906

$ 0.02904

-12.3%

-USDT 0.00409

USDT 0.03353

USDT 0.02826

0.173%

$ 131.14K

NAORIS 4.51M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0288

$ 0.02878

-12.2%

-USDT 0.003998

USDT 0.0334

USDT 0.0282

0.346%

$ 122.31K

NAORIS 4.24M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDT 0.02833

$ 0.02832

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 42.31K

NAORIS 1.49M

BingX

BingX

USDT 0.02881

$ 0.02879

-12.3%

-USDT 0.00405

USDT 0.03342

USDT 0.02829

0.277%

$ 30.23K

NAORIS 1.05M

Phemex

Phemex

USDT 0.02923

$ 0.02921

-11.5%

-USDT 0.0038

USDT 0.03363

USDT 0.0282

0.821%

$ 26.10K

NAORIS 893.58K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.00002021

$ 0.03154

-0.17%

-NAORIS 84.04

ETH 0.00002018

ETH 0.00002055

N/A

$ 192.00

ETH 0.1344

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Naoris Protocol bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Uniswap V3 (BSC)

Uniswap V3 (BSC)

USDT 0.02511

$ 0.0251

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 52.99K

NAORIS 2.11M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.02897

$ 0.02895

N/A

USDT 0.03348

USDT 0.0282

0.551%

$ 43.72K

NAORIS 1.51M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Naoris Protocol