Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.95%
Khối lượng 24h$ 19.98B+1.56%
Sự thống trịBTC56.16%-0.43%ETH10.05%-0.06%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Monerium EUR emoney

Monerium EUR emoneyEURe

Giá EURe

1.15
0.38%

Phân tích Monerium EUR emoney

Giá đóng cửa của Monerium EUR emoney (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của monerium (USD)

EURe - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.004349+0.38%$ 1.16$ 1.15
7D$ 0.004861+0.42%$ 1.17$ 1.13
14D$ 0.005555+0.48%$ 1.17$ 1.12
30D$ 0.01257+1.10%$ 1.21$ 1.10
3M-$ 0.01381-1.18%$ 1.45$ 1.01
6M-$ 0.02907-2.45%$ 1.45$ 1.00
YTD-$ 0.02021-1.72%$ 1.45$ 1.00
1Y-$ 0.0141-1.20%$ 1.45$ 1.00
3Y$ 0.05964+5.43%$ 1.45$ 0.918

Thay đổi giá hàng năm của Monerium EUR emoney (USD)