Chi tiết Microsoft Corporation (Derivatives)

MSFT









Báo cáo vấn đề

Microsoft Corporation (Derivatives)MSFT/KRW Giá
Giá MSFT
385.96
2.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 374.88$ 388.69
Chuyển đổi MSFT sang KRW
MSFT₩KRW
Biểu Đồ Giá MSFT đến KRW
Thống Kê MSFT trong KRW
Lịch sử giá Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 593.66K và thấp nhất ₩ 564.35K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 581,056
$ 385.98
+0.43%
KRW 2,483
9 thg 7
KRW 578,508
$ 384.29
+0.16%
KRW 950.91
8 thg 7
KRW 577,624
$ 383.70
-1.18%
KRW -6,925
7 thg 7
KRW 584,519
$ 388.28
+0.62%
KRW 3,572
6 thg 7
KRW 580,767
$ 385.79
-1.84%
KRW -10,856
5 thg 7
KRW 591,894
$ 393.18
+0.49%
KRW 2,911
4 thg 7
KRW 588,999
$ 391.26
+0.26%
KRW 1,503
Bảng chuyển đổi Microsoft Corporation (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) sang KRW hiện là ₩ 581.03K cho 1 MSFT. Theo mức này, 10 MSFT ≈ ₩ 5.81M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000172 MSFT, chưa bao gồm phí.
MSFT sang KRW
KRW sang MSFT
1 MSFT=581,026 KRW
1 KRW=0.00…1721 MSFT
2 MSFT=1,162,053 KRW
2 KRW=0.00…3442 MSFT
5 MSFT=2,905,133 KRW
5 KRW=0.00…8605 MSFT
10 MSFT=5,810,267 KRW
10 KRW=0.00001721 MSFT
25 MSFT=14,525,667 KRW
25 KRW=0.00004302 MSFT
50 MSFT=29,051,335 KRW
50 KRW=0.00008605 MSFT
100 MSFT=58,102,671 KRW
100 KRW=0.0001721 MSFT
1000 MSFT=581,026,719 KRW
1000 KRW=0.001721 MSFT
Cặp Fiat Microsoft Corporation (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Microsoft Corporation (Derivatives) đến EUR
1 MSFT tương đương € 337.65

₽
Microsoft Corporation (Derivatives) đến RUB
1 MSFT tương đương ₽ 29.53K

$
Microsoft Corporation (Derivatives) đến USD
1 MSFT tương đương $ 385.97

CN¥
Microsoft Corporation (Derivatives) đến CNY
1 MSFT tương đương CN¥ 2.62K

₹
Microsoft Corporation (Derivatives) đến INR
1 MSFT tương đương ₹ 36.82K

Rp
Microsoft Corporation (Derivatives) đến IDR
1 MSFT tương đương Rp 6.97M

£
Microsoft Corporation (Derivatives) đến GBP
1 MSFT tương đương £ 287.81

¥
Microsoft Corporation (Derivatives) đến JPY
1 MSFT tương đương ¥ 62.41K

₫
Microsoft Corporation (Derivatives) đến VND
1 MSFT tương đương ₫ 10.14M

CA$
Microsoft Corporation (Derivatives) đến CAD
1 MSFT tương đương CA$ 546.88
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Microsoft Corporation (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Microsoft Corporation (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₩709,205. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Microsoft Corporation (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Microsoft Corporation (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Microsoft Corporation (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.