Chi tiết Microsoft Corporation (Derivatives)

Microsoft Corporation (Derivatives)MSFT/EUR Giá
Giá MSFT
455.12
15.1%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 392.33$ 455.56
Chuyển đổi MSFT sang EUR
MSFT€EUR
Biểu Đồ Giá MSFT đến EUR
Thống Kê MSFT trong EUR
Lịch sử giá Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 395.33 và thấp nhất € 329.80.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 7
EUR 394.73
$ 454.87
+7.13%
EUR 26.28
29 thg 7
EUR 367.59
$ 423.60
+7.25%
EUR 24.83
28 thg 7
EUR 342.90
$ 395.15
+1.41%
EUR 4.77
27 thg 7
EUR 337.92
$ 389.41
+1.26%
EUR 4.20
26 thg 7
EUR 333.69
$ 384.53
+0.39%
EUR 1.29
25 thg 7
EUR 332.37
$ 383.01
+0.39%
EUR 1.29
24 thg 7
EUR 331.08
$ 381.52
-0.25%
EUR -0.8428
Bảng chuyển đổi Microsoft Corporation (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) sang EUR hiện là € 394.95 cho 1 MSFT. Theo mức này, 10 MSFT ≈ € 3.95K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.253 MSFT, chưa bao gồm phí.
MSFT sang EUR
EUR sang MSFT
1 MSFT=394.94 EUR
1 EUR=0.002531 MSFT
2 MSFT=789.89 EUR
2 EUR=0.005063 MSFT
5 MSFT=1,974 EUR
5 EUR=0.01265 MSFT
10 MSFT=3,949 EUR
10 EUR=0.02531 MSFT
25 MSFT=9,873 EUR
25 EUR=0.06329 MSFT
50 MSFT=19,747 EUR
50 EUR=0.1265 MSFT
100 MSFT=39,494 EUR
100 EUR=0.2531 MSFT
1000 MSFT=394,946 EUR
1000 EUR=2.53 MSFT
Cặp Fiat Microsoft Corporation (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Microsoft Corporation (Derivatives) đến USD
1 MSFT tương đương $ 455.12

₽
Microsoft Corporation (Derivatives) đến RUB
1 MSFT tương đương ₽ 36.35K

₩
Microsoft Corporation (Derivatives) đến KRW
1 MSFT tương đương ₩ 646.29K

CN¥
Microsoft Corporation (Derivatives) đến CNY
1 MSFT tương đương CN¥ 3.08K

₹
Microsoft Corporation (Derivatives) đến INR
1 MSFT tương đương ₹ 43.41K

Rp
Microsoft Corporation (Derivatives) đến IDR
1 MSFT tương đương Rp 8.21M

£
Microsoft Corporation (Derivatives) đến GBP
1 MSFT tương đương £ 338.93

¥
Microsoft Corporation (Derivatives) đến JPY
1 MSFT tương đương ¥ 72.70K

₫
Microsoft Corporation (Derivatives) đến VND
1 MSFT tương đương ₫ 11.96M

CA$
Microsoft Corporation (Derivatives) đến CAD
1 MSFT tương đương CA$ 637.65
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Microsoft Corporation (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Microsoft Corporation (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-01 với tỷ giá €408.82. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Microsoft Corporation (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Microsoft Corporation (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Microsoft Corporation (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.