Chi tiết Microsoft Corporation (Derivatives)

MSFT









Báo cáo vấn đề

Microsoft Corporation (Derivatives)MSFT/EUR Giá
Giá MSFT
385.85
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 374.88$ 385.85
Chuyển đổi MSFT sang EUR
MSFT€EUR
Biểu Đồ Giá MSFT đến EUR
Thống Kê MSFT trong EUR
Lịch sử giá Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 344.73 và thấp nhất € 327.71.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 337.30
$ 385.86
+0.40%
EUR 1.33
9 thg 7
EUR 335.93
$ 384.29
+0.16%
EUR 0.5521
8 thg 7
EUR 335.41
$ 383.70
-1.18%
EUR -4.02
7 thg 7
EUR 339.42
$ 388.28
+0.62%
EUR 2.07
6 thg 7
EUR 337.24
$ 385.79
-1.84%
EUR -6.30
5 thg 7
EUR 343.70
$ 393.18
+0.49%
EUR 1.69
4 thg 7
EUR 342.02
$ 391.26
+0.26%
EUR 0.8732
Bảng chuyển đổi Microsoft Corporation (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) sang EUR hiện là € 337.30 cho 1 MSFT. Theo mức này, 10 MSFT ≈ € 3.37K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.296 MSFT, chưa bao gồm phí.
MSFT sang EUR
EUR sang MSFT
1 MSFT=337.29 EUR
1 EUR=0.002964 MSFT
2 MSFT=674.59 EUR
2 EUR=0.005929 MSFT
5 MSFT=1,686 EUR
5 EUR=0.01482 MSFT
10 MSFT=3,372 EUR
10 EUR=0.02964 MSFT
25 MSFT=8,432 EUR
25 EUR=0.07411 MSFT
50 MSFT=16,864 EUR
50 EUR=0.1482 MSFT
100 MSFT=33,729 EUR
100 EUR=0.2964 MSFT
1000 MSFT=337,295 EUR
1000 EUR=2.96 MSFT
Cặp Fiat Microsoft Corporation (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Microsoft Corporation (Derivatives) đến USD
1 MSFT tương đương $ 385.85

₽
Microsoft Corporation (Derivatives) đến RUB
1 MSFT tương đương ₽ 29.33K

₩
Microsoft Corporation (Derivatives) đến KRW
1 MSFT tương đương ₩ 581.93K

CN¥
Microsoft Corporation (Derivatives) đến CNY
1 MSFT tương đương CN¥ 2.62K

₹
Microsoft Corporation (Derivatives) đến INR
1 MSFT tương đương ₹ 36.78K

Rp
Microsoft Corporation (Derivatives) đến IDR
1 MSFT tương đương Rp 6.98M

£
Microsoft Corporation (Derivatives) đến GBP
1 MSFT tương đương £ 287.36

¥
Microsoft Corporation (Derivatives) đến JPY
1 MSFT tương đương ¥ 62.35K

₫
Microsoft Corporation (Derivatives) đến VND
1 MSFT tương đương ₫ 10.14M

CA$
Microsoft Corporation (Derivatives) đến CAD
1 MSFT tương đương CA$ 546.44
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Microsoft Corporation (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Microsoft Corporation (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-01 với tỷ giá €411.82. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Microsoft Corporation (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Microsoft Corporation (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Microsoft Corporation (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Microsoft Corporation (Derivatives) (MSFT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.