Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.32%
Khối lượng 24h$ 17.85B-11.7%
Sự thống trịBTC55.70%-0.55%ETH9.50%-0.33%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết METYA
Open report modal
Báo cáo vấn đề
METYA

METYAMY/IDR Giá

Hạng: 1367

80 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá MY

0.05344
0.09%
(-$ 0.00004625)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.05118$ 0.05634

Chuyển đổi MY sang Loading...

METYA (MY)MY

Biểu Đồ Giá MY đến IDR

-

Thống Kê MY trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.60M

Fully diluted value

FDV

$ 52.06M

Vốn hóa ATH

$ 124.22M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04708

Cung Tối Đa

MY 1,000,000,000

Tổng Cung

MY 974,184,424

Cung Lưu Hành

MY 30.09M

(3.01% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.7795

20 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.04718

20 thg 5, 2026


Từ ATH

93.1%

Từ ATL

13.2%

Lịch sử giá METYA (MY) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của METYA (MY) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.11K và thấp nhất Rp 921.11.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
IDR 961.61
$ 0.05343
+2.46%
IDR 23.06
4 thg 7
IDR 938.22
$ 0.05213
-8.65%
IDR -88.84
3 thg 7
IDR 1,026
$ 0.05706
+0.15%
IDR 1.58
2 thg 7
IDR 1,025
$ 0.05697
-1.30%
IDR -13.47
1 thg 7
IDR 1,038
$ 0.05773
+0.36%
IDR 3.71
30 thg 6
IDR 1,033
$ 0.0574
-3.40%
IDR -36.41
29 thg 6
IDR 1,069
$ 0.05943
-1.01%
IDR -10.90

Bảng chuyển đổi METYA / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ METYA (MY) sang IDR hiện là Rp 961.62 cho 1 MY. Theo mức này, 10 MY ≈ Rp 9.62K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.104 MY, chưa bao gồm phí.

MY sang IDR
IDR sang MY
1 MY=961.62 IDR
1 IDR=0.001039 MY
2 MY=1,923 IDR
2 IDR=0.002079 MY
5 MY=4,808 IDR
5 IDR=0.005199 MY
10 MY=9,616 IDR
10 IDR=0.01039 MY
25 MY=24,040 IDR
25 IDR=0.02599 MY
50 MY=48,081 IDR
50 IDR=0.05199 MY
100 MY=96,162 IDR
100 IDR=0.1039 MY
1000 MY=961,620 IDR
1000 IDR=1.03 MY
Cặp Fiat METYA Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của METYA (MY) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 METYA (MY) - 961.62 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu METYA với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu METYA (MY) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà METYA (MY) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

METYA đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2025-09-20 với tỷ giá Rp14,028. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của METYA trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của METYA trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của METYA trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi METYA (MY) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi METYA sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng METYA bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của METYA (MY) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho METYA (MY) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.