Tiếng Việt
Chi tiết METYA

MY









Báo cáo vấn đề

METYAMY/EUR Giá
Hạng: 1379
80 Danh sách theo dõi
Xã hội
Giá MY
0.05202
0.99%
(-$ 0.0005212)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.05127$ 0.05634
Chuyển đổi MY sang
MYBiểu Đồ Giá MY đến EUR
-
Thống Kê MY trong EUR
Lịch sử giá METYA (MY) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của METYA (MY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0523 và thấp nhất € 0.0448.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.0455
$ 0.05202
-3.21%
EUR -0.001511
5 thg 7
EUR 0.04706
$ 0.0538
+3.16%
EUR 0.001439
4 thg 7
EUR 0.0456
$ 0.05213
-8.65%
EUR -0.004318
3 thg 7
EUR 0.04991
$ 0.05706
+0.15%
EUR 0.00007699
2 thg 7
EUR 0.04983
$ 0.05697
-1.30%
EUR -0.0006548
1 thg 7
EUR 0.05049
$ 0.05773
+0.36%
EUR 0.0001804
30 thg 6
EUR 0.05021
$ 0.0574
-3.40%
EUR -0.001769
Bảng chuyển đổi METYA / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ METYA (MY) sang EUR hiện là € 0.0455 cho 1 MY. Theo mức này, 10 MY ≈ € 0.455, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.20K MY, chưa bao gồm phí.
MY sang EUR
EUR sang MY
1 MY=0.0455 EUR
1 EUR=21.97 MY
2 MY=0.091 EUR
2 EUR=43.95 MY
5 MY=0.2275 EUR
5 EUR=109.88 MY
10 MY=0.455 EUR
10 EUR=219.76 MY
25 MY=1.13 EUR
25 EUR=549.40 MY
50 MY=2.27 EUR
50 EUR=1,098 MY
100 MY=4.55 EUR
100 EUR=2,197 MY
1000 MY=45.50 EUR
1000 EUR=21,976 MY
Cặp Fiat METYA Đang Xu Hướng

$
METYA đến USD
1 MY tương đương $ 0.052

₽
METYA đến RUB
1 MY tương đương ₽ 4.01

₩
METYA đến KRW
1 MY tương đương ₩ 79.58

CN¥
METYA đến CNY
1 MY tương đương CN¥ 0.353

₹
METYA đến INR
1 MY tương đương ₹ 4.96

Rp
METYA đến IDR
1 MY tương đương Rp 935.98

£
METYA đến GBP
1 MY tương đương £ 0.039

¥
METYA đến JPY
1 MY tương đương ¥ 8.42

₫
METYA đến VND
1 MY tương đương ₫ 1.37K

CA$
METYA đến CAD
1 MY tương đương CA$ 0.0739
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu METYA với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu METYA (MY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà METYA (MY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
METYA đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-20 với tỷ giá €0.682. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của METYA trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của METYA trong Euro (EUR)?
Giá của METYA trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của METYA (MY) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho METYA (MY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.