Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.27T+0.94%
Khối lượng 24h$ 20.03B+3.86%
Sự thống trịBTC55.79%-0.10%ETH9.44%+0.10%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết METYA
Open report modal
Báo cáo vấn đề
METYA

METYAMY/EUR Giá

Hạng: 1381

80 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá MY

0.05241
0.72%
(-$ 0.000382)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.05214$ 0.05634

Chuyển đổi MY sang Loading...

METYA (MY)MY

Biểu Đồ Giá MY đến EUR

-

Thống Kê MY trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 1.57M

Fully diluted value

FDV

$ 51.06M

Vốn hóa ATH

$ 124.22M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04755

Cung Tối Đa

MY 1,000,000,000

Tổng Cung

MY 974,184,424

Cung Lưu Hành

MY 30.09M

(3.01% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.7795

20 thg 9, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.04718

20 thg 5, 2026


Từ ATH

93.3%

Từ ATL

11.1%

Lịch sử giá METYA (MY) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của METYA (MY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0523 và thấp nhất € 0.0448.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 7
EUR 0.04586
$ 0.05241
-2.49%
EUR -0.001169
5 thg 7
EUR 0.04707
$ 0.0538
+3.16%
EUR 0.00144
4 thg 7
EUR 0.04562
$ 0.05213
-8.65%
EUR -0.00432
3 thg 7
EUR 0.04992
$ 0.05706
+0.15%
EUR 0.00007702
2 thg 7
EUR 0.04985
$ 0.05697
-1.30%
EUR -0.000655
1 thg 7
EUR 0.05051
$ 0.05773
+0.36%
EUR 0.0001804
30 thg 6
EUR 0.05023
$ 0.0574
-3.40%
EUR -0.00177

Bảng chuyển đổi METYA / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ METYA (MY) sang EUR hiện là € 0.0459 cho 1 MY. Theo mức này, 10 MY ≈ € 0.459, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.18K MY, chưa bao gồm phí.

MY sang EUR
EUR sang MY
1 MY=0.04586 EUR
1 EUR=21.80 MY
2 MY=0.09172 EUR
2 EUR=43.60 MY
5 MY=0.2293 EUR
5 EUR=109.01 MY
10 MY=0.4586 EUR
10 EUR=218.03 MY
25 MY=1.14 EUR
25 EUR=545.09 MY
50 MY=2.29 EUR
50 EUR=1,090 MY
100 MY=4.58 EUR
100 EUR=2,180 MY
1000 MY=45.86 EUR
1000 EUR=21,803 MY
Cặp Fiat METYA Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của METYA (MY) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 METYA (MY) - 0.0459 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu METYA với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu METYA (MY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà METYA (MY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

METYA đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-09-20 với tỷ giá €0.682. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của METYA trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của METYA trong Euro (EUR)?

Giá của METYA trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi METYA (MY) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi METYA sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng METYA bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của METYA (MY) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho METYA (MY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.