Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T-1.33%
Khối lượng 24h$ 26.30B+6.41%
Sự thống trịBTC56.63%-0.29%ETH9.88%+0.07%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
METYA

METYAMY

Giá MY

0.038
2.81%

Phân tích METYA

Giá đóng cửa của METYA (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của metya (USD)

MY - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.0011-2.81%$ 0.03951$ 0.03634
7D-$ 0.0004802-1.25%$ 0.04211$ 0.03634
14D-$ 0.006311-14.2%$ 0.04595$ 0.03634
30D-$ 0.02446-39.2%$ 0.06504$ 0.03634
3M-$ 0.01827-32.5%$ 0.09926$ 0.03634
6M-$ 0.04981-56.7%$ 0.1921$ 0.03634
YTD-$ 0.04681-55.2%$ 0.1921$ 0.03634
1Y-$ 0.1496-79.7%$ 0.7795$ 0.03634
3Y-$ 0.2023-84.2%$ 0.7795$ 0.03634

Thay đổi giá hàng năm của METYA (USD)