
MetFi METFI/VND Giá
Giá METFI
0.01631
2.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01584$ 0.01691
Chuyển đổi METFI sang
METFIBiểu Đồ Giá METFI đến VND
Thống Kê METFI trong VND
Lịch sử giá MetFi (METFI) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của MetFi (METFI) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 475.49 và thấp nhất ₫ 416.25.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
19 thg 5
VND 430.18
$ 0.01631
-2.34%
VND -10.31
18 thg 5
VND 440.58
$ 0.01671
+4.86%
VND 20.41
17 thg 5
VND 420.12
$ 0.01593
+0.92%
VND 3.81
16 thg 5
VND 416.31
$ 0.01579
-4.98%
VND -21.82
15 thg 5
VND 438.14
$ 0.01662
-3.04%
VND -13.75
14 thg 5
VND 454.21
$ 0.01723
+1.15%
VND 5.17
13 thg 5
VND 449.05
$ 0.01703
-3.49%
VND -16.26
Bảng chuyển đổi MetFi / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ MetFi (METFI) sang VND hiện là ₫ 430.18 cho 1 METFI. Theo mức này, 10 METFI ≈ ₫ 4.30K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.232 METFI, chưa bao gồm phí.
METFI sang VND
VND sang METFI
1 METFI=430.18 VND
1 VND=0.002324 METFI
2 METFI=860.36 VND
2 VND=0.004649 METFI
5 METFI=2,150 VND
5 VND=0.01162 METFI
10 METFI=4,301 VND
10 VND=0.02324 METFI
25 METFI=10,754 VND
25 VND=0.05811 METFI
50 METFI=21,509 VND
50 VND=0.1162 METFI
100 METFI=43,018 VND
100 VND=0.2324 METFI
1000 METFI=430,182 VND
1000 VND=2.32 METFI
Cặp Fiat MetFi Đang Xu Hướng

€
MetFi đến EUR
1 METFI tương đương € 0.0141

₽
MetFi đến RUB
1 METFI tương đương ₽ 1.16

₩
MetFi đến KRW
1 METFI tương đương ₩ 24.63

CN¥
MetFi đến CNY
1 METFI tương đương CN¥ 0.111

₹
MetFi đến INR
1 METFI tương đương ₹ 1.58

Rp
MetFi đến IDR
1 METFI tương đương Rp 289.60

£
MetFi đến GBP
1 METFI tương đương £ 0.0122

¥
MetFi đến JPY
1 METFI tương đương ¥ 2.60

$
MetFi đến USD
1 METFI tương đương $ 0.0163

CA$
MetFi đến CAD
1 METFI tương đương CA$ 0.0225
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu MetFi với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MetFi (METFI) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà MetFi (METFI) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
MetFi đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2023-04-13 với tỷ giá ₫148,819. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MetFi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MetFi trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của MetFi trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MetFi (METFI) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MetFi (METFI) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.