
MetFi METFI/EUR Giá
Giá METFI
0.01668
3.99%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01597$ 0.01673
Chuyển đổi METFI sang
METFIBiểu Đồ Giá METFI đến EUR
Thống Kê METFI trong EUR
Lịch sử giá MetFi (METFI) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của MetFi (METFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.015 và thấp nhất € 0.0136.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
20 thg 5
EUR 0.01438
$ 0.01668
-0.03%
EUR -0.00…4021
19 thg 5
EUR 0.01439
$ 0.01669
-0.08%
EUR -0.0000121
18 thg 5
EUR 0.0144
$ 0.01671
+4.86%
EUR 0.0006674
17 thg 5
EUR 0.01373
$ 0.01593
+0.92%
EUR 0.0001247
16 thg 5
EUR 0.01361
$ 0.01579
-4.98%
EUR -0.0007137
15 thg 5
EUR 0.01432
$ 0.01662
-3.04%
EUR -0.0004498
14 thg 5
EUR 0.01485
$ 0.01723
+1.15%
EUR 0.0001692
Bảng chuyển đổi MetFi / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ MetFi (METFI) sang EUR hiện là € 0.0144 cho 1 METFI. Theo mức này, 10 METFI ≈ € 0.144, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 6.95K METFI, chưa bao gồm phí.
METFI sang EUR
EUR sang METFI
1 METFI=0.01438 EUR
1 EUR=69.51 METFI
2 METFI=0.02877 EUR
2 EUR=139.02 METFI
5 METFI=0.07192 EUR
5 EUR=347.57 METFI
10 METFI=0.1438 EUR
10 EUR=695.14 METFI
25 METFI=0.3596 EUR
25 EUR=1,737 METFI
50 METFI=0.7192 EUR
50 EUR=3,475 METFI
100 METFI=1.43 EUR
100 EUR=6,951 METFI
1000 METFI=14.38 EUR
1000 EUR=69,514 METFI
Cặp Fiat MetFi Đang Xu Hướng

$
MetFi đến USD
1 METFI tương đương $ 0.0167

₽
MetFi đến RUB
1 METFI tương đương ₽ 1.19

₩
MetFi đến KRW
1 METFI tương đương ₩ 25.12

CN¥
MetFi đến CNY
1 METFI tương đương CN¥ 0.114

₹
MetFi đến INR
1 METFI tương đương ₹ 1.62

Rp
MetFi đến IDR
1 METFI tương đương Rp 294.47

£
MetFi đến GBP
1 METFI tương đương £ 0.0125

¥
MetFi đến JPY
1 METFI tương đương ¥ 2.65

₫
MetFi đến VND
1 METFI tương đương ₫ 440.16

CA$
MetFi đến CAD
1 METFI tương đương CA$ 0.023
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu MetFi với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MetFi (METFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà MetFi (METFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
MetFi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-04-13 với tỷ giá €4.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MetFi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MetFi trong Euro (EUR)?
Giá của MetFi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MetFi (METFI) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MetFi (METFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.