Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.31%
Khối lượng 24h$ 37.25B-0.79%
Sự thống trịBTC56.11%+0.14%ETH9.43%+0.04%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết MetFi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MetFi

MetFiMETFI/EUR Giá

Giá METFI

0.01161
0.12%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01133$ 0.01165

Chuyển đổi METFI sang EUR

MetFi (METFI)METFI

Biểu Đồ Giá METFI đến EUR

Thống Kê METFI trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 5.80M

Cung Tối Đa

METFI 500,000,000

Tổng Cung

METFI 499,999,692

    Đỉnh mọi thời

    $ 5.64

    13 thg 4, 2023


    Đáy mọi thời

    $ 0.01067

    6 thg 7, 2026


    Từ ATH

    99.8%

    Từ ATL

    8.80%

    Lịch sử giá MetFi (METFI) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của MetFi (METFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0104 và thấp nhất € 0.00934.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    EUR 0.01016
    $ 0.01161
    +2.11%
    EUR 0.0002098
    8 thg 7
    EUR 0.009951
    $ 0.01137
    -3.53%
    EUR -0.000364
    7 thg 7
    EUR 0.01031
    $ 0.01178
    +4.13%
    EUR 0.0004094
    6 thg 7
    EUR 0.009957
    $ 0.01137
    +2.34%
    EUR 0.000228
    5 thg 7
    EUR 0.009683
    $ 0.01106
    -1.21%
    EUR -0.0001183
    4 thg 7
    EUR 0.009803
    $ 0.0112
    -1.37%
    EUR -0.0001361
    3 thg 7
    EUR 0.009941
    $ 0.01136
    -0.57%
    EUR -0.00005709

    Bảng chuyển đổi MetFi / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ MetFi (METFI) sang EUR hiện là € 0.0102 cho 1 METFI. Theo mức này, 10 METFI ≈ € 0.102, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 9.84K METFI, chưa bao gồm phí.

    METFI sang EUR
    EUR sang METFI
    1 METFI=0.01016 EUR
    1 EUR=98.39 METFI
    2 METFI=0.02032 EUR
    2 EUR=196.79 METFI
    5 METFI=0.05081 EUR
    5 EUR=491.99 METFI
    10 METFI=0.1016 EUR
    10 EUR=983.99 METFI
    25 METFI=0.254 EUR
    25 EUR=2,459 METFI
    50 METFI=0.5081 EUR
    50 EUR=4,919 METFI
    100 METFI=1.01 EUR
    100 EUR=9,839 METFI
    1000 METFI=10.16 EUR
    1000 EUR=98,399 METFI
    Cặp Fiat MetFi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của MetFi (METFI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 MetFi (METFI) - 0.0102 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu MetFi với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MetFi (METFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà MetFi (METFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    MetFi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-04-13 với tỷ giá €4.94. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MetFi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MetFi trong Euro (EUR)?

    Giá của MetFi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi MetFi (METFI) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi MetFi sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng MetFi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MetFi (METFI) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MetFi (METFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.