
MetFi METFI/EUR Giá
Giá METFI
0.01656
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0163$ 0.01673
Chuyển đổi METFI sang
METFIBiểu Đồ Giá METFI đến EUR
Thống Kê METFI trong EUR
Lịch sử giá MetFi (METFI) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của MetFi (METFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0149 và thấp nhất € 0.0136.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
21 thg 5
EUR 0.01426
$ 0.01656
+0.31%
EUR 0.00004405
20 thg 5
EUR 0.01418
$ 0.01648
-1.26%
EUR -0.0001804
19 thg 5
EUR 0.01436
$ 0.01669
-0.08%
EUR -0.00001208
18 thg 5
EUR 0.01438
$ 0.01671
+4.86%
EUR 0.0006664
17 thg 5
EUR 0.01371
$ 0.01593
+0.92%
EUR 0.0001245
16 thg 5
EUR 0.01359
$ 0.01579
-4.98%
EUR -0.0007126
15 thg 5
EUR 0.0143
$ 0.01662
-3.04%
EUR -0.0004491
Bảng chuyển đổi MetFi / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ MetFi (METFI) sang EUR hiện là € 0.0143 cho 1 METFI. Theo mức này, 10 METFI ≈ € 0.143, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 7.01K METFI, chưa bao gồm phí.
METFI sang EUR
EUR sang METFI
1 METFI=0.01426 EUR
1 EUR=70.12 METFI
2 METFI=0.02852 EUR
2 EUR=140.25 METFI
5 METFI=0.0713 EUR
5 EUR=350.62 METFI
10 METFI=0.1426 EUR
10 EUR=701.25 METFI
25 METFI=0.3565 EUR
25 EUR=1,753 METFI
50 METFI=0.713 EUR
50 EUR=3,506 METFI
100 METFI=1.42 EUR
100 EUR=7,012 METFI
1000 METFI=14.26 EUR
1000 EUR=70,125 METFI
Cặp Fiat MetFi Đang Xu Hướng

$
MetFi đến USD
1 METFI tương đương $ 0.0166

₽
MetFi đến RUB
1 METFI tương đương ₽ 1.18

₩
MetFi đến KRW
1 METFI tương đương ₩ 24.93

CN¥
MetFi đến CNY
1 METFI tương đương CN¥ 0.113

₹
MetFi đến INR
1 METFI tương đương ₹ 1.60

Rp
MetFi đến IDR
1 METFI tương đương Rp 292.69

£
MetFi đến GBP
1 METFI tương đương £ 0.0123

¥
MetFi đến JPY
1 METFI tương đương ¥ 2.63

₫
MetFi đến VND
1 METFI tương đương ₫ 436.89

CA$
MetFi đến CAD
1 METFI tương đương CA$ 0.0228
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu MetFi với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu MetFi (METFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà MetFi (METFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
MetFi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2023-04-13 với tỷ giá €4.86. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của MetFi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của MetFi trong Euro (EUR)?
Giá của MetFi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của MetFi (METFI) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho MetFi (METFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.