Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.21T-2.93%
Khối lượng 24h$ 31.95B-23.1%
Sự thống trịBTC55.89%+0.75%ETH9.45%+0.82%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metan Evolutions
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metan Evolutions

Metan EvolutionsMETAN/KRW Giá

Giá METAN

0.0121
7.97%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0108$ 0.01242

Chuyển đổi METAN sang KRW

Metan Evolutions (METAN)METAN

Biểu Đồ Giá METAN đến KRW

Thống Kê METAN trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 117.07K

Fully diluted value

FDV

$ 1.21M

Vốn hóa ATH

$ 546.56K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01085

Cung Tối Đa

METAN 100,000,000

Tổng Cung

METAN 100,000,000

Cung Lưu Hành

METAN 9.67M

(9.67% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

91.9%

0.08x

Giá IDO

$ 0.15

28 thg 2, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 0.2102

1 thg 3, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.0006082

5 thg 12, 2025


Từ ATH

94.2%

Từ ATL

1,890%

Lịch sử giá Metan Evolutions (METAN) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metan Evolutions (METAN) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 18.76 và thấp nhất ₩ 13.52.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
KRW 18.26
$ 0.0121
+7.72%
KRW 1.30
7 thg 7
KRW 16.95
$ 0.01123
+4.46%
KRW 0.7239
6 thg 7
KRW 16.04
$ 0.01063
-7.63%
KRW -1.32
5 thg 7
KRW 17.36
$ 0.0115
+25.2%
KRW 3.49
4 thg 7
KRW 13.63
$ 0.009032
-4.55%
KRW -0.6501
3 thg 7
KRW 14.28
$ 0.009463
+2.99%
KRW 0.4142
2 thg 7
KRW 13.86
$ 0.009188
-0.14%
KRW -0.01992

Bảng chuyển đổi Metan Evolutions / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Metan Evolutions (METAN) sang KRW hiện là ₩ 18.26 cho 1 METAN. Theo mức này, 10 METAN ≈ ₩ 182.63, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 5.48 METAN, chưa bao gồm phí.

METAN sang KRW
KRW sang METAN
1 METAN=18.26 KRW
1 KRW=0.05475 METAN
2 METAN=36.52 KRW
2 KRW=0.1095 METAN
5 METAN=91.31 KRW
5 KRW=0.2737 METAN
10 METAN=182.62 KRW
10 KRW=0.5475 METAN
25 METAN=456.57 KRW
25 KRW=1.36 METAN
50 METAN=913.14 KRW
50 KRW=2.73 METAN
100 METAN=1,826 KRW
100 KRW=5.47 METAN
1000 METAN=18,262 KRW
1000 KRW=54.75 METAN
Cặp Fiat Metan Evolutions Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metan Evolutions (METAN) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metan Evolutions (METAN) - 18.26 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metan Evolutions với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metan Evolutions (METAN) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metan Evolutions (METAN) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Metan Evolutions đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2022-03-01 với tỷ giá ₩317.26. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metan Evolutions trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metan Evolutions trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Metan Evolutions trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metan Evolutions (METAN) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Metan Evolutions sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metan Evolutions bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metan Evolutions (METAN) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metan Evolutions (METAN) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.