Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-1.14%
Khối lượng 24h$ 36.73B-2.18%
Sự thống trịBTC55.97%-0.17%ETH9.40%-0.30%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Metan Evolutions
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metan Evolutions

Metan EvolutionsMETAN/EUR Giá

Giá METAN

0.01356
9.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01055$ 0.01392

Chuyển đổi METAN sang EUR

Metan Evolutions (METAN)METAN

Biểu Đồ Giá METAN đến EUR

Thống Kê METAN trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 131.24K

Fully diluted value

FDV

$ 1.35M

Vốn hóa ATH

$ 546.56K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01068

Cung Tối Đa

METAN 100,000,000

Tổng Cung

METAN 100,000,000

Cung Lưu Hành

METAN 9.67M

(9.67% của Nguồn cung tối đa)

ROI IDO

91%

0.09x

Giá IDO

$ 0.15

28 thg 2, 2022

Đỉnh mọi thời

$ 0.2102

1 thg 3, 2022


Đáy mọi thời

$ 0.0006082

5 thg 12, 2025


Từ ATH

93.5%

Từ ATL

2,130%

Lịch sử giá Metan Evolutions (METAN) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Metan Evolutions (METAN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0122 và thấp nhất € 0.00784.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 0.01187
$ 0.01356
+12%
EUR 0.001271
8 thg 7
EUR 0.0106
$ 0.01211
+7.82%
EUR 0.000769
7 thg 7
EUR 0.009832
$ 0.01123
+4.46%
EUR 0.0004198
6 thg 7
EUR 0.009304
$ 0.01063
-7.63%
EUR -0.0007687
5 thg 7
EUR 0.01007
$ 0.0115
+25.2%
EUR 0.002027
4 thg 7
EUR 0.007905
$ 0.009032
-4.55%
EUR -0.000377
3 thg 7
EUR 0.008282
$ 0.009463
+2.99%
EUR 0.0002402

Bảng chuyển đổi Metan Evolutions / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Metan Evolutions (METAN) sang EUR hiện là € 0.0119 cho 1 METAN. Theo mức này, 10 METAN ≈ € 0.119, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 8.42K METAN, chưa bao gồm phí.

METAN sang EUR
EUR sang METAN
1 METAN=0.01187 EUR
1 EUR=84.22 METAN
2 METAN=0.02374 EUR
2 EUR=168.45 METAN
5 METAN=0.05936 EUR
5 EUR=421.13 METAN
10 METAN=0.1187 EUR
10 EUR=842.27 METAN
25 METAN=0.2968 EUR
25 EUR=2,105 METAN
50 METAN=0.5936 EUR
50 EUR=4,211 METAN
100 METAN=1.18 EUR
100 EUR=8,422 METAN
1000 METAN=11.87 EUR
1000 EUR=84,227 METAN
Cặp Fiat Metan Evolutions Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Metan Evolutions (METAN) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Metan Evolutions (METAN) - 0.0119 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Metan Evolutions với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Metan Evolutions (METAN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Metan Evolutions (METAN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Metan Evolutions đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2022-03-01 với tỷ giá €0.184. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Metan Evolutions trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Metan Evolutions trong Euro (EUR)?

Giá của Metan Evolutions trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Metan Evolutions (METAN) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Metan Evolutions sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Metan Evolutions bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Metan Evolutions (METAN) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Metan Evolutions (METAN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.