Chi tiết Marvell tokenized stock (xStock)

MRVLX









Báo cáo vấn đề

Marvell tokenized stock (xStock)MRVLX/VND Giá
Hạng: 1324
Giá MRVLX
240.75
0.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 238.38$ 248.52
Chuyển đổi MRVLX sang VND
MRVLX₫VND
Biểu Đồ Giá MRVLX đến VND
Thống Kê MRVLX trong VND
Lịch sử giá Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 6.94M và thấp nhất ₫ 5.72M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 6,322,415
$ 240.75
-1.89%
VND -121,814
9 thg 7
VND 6,445,176
$ 245.43
+5.48%
VND 334,813
8 thg 7
VND 6,110,385
$ 232.68
+2.88%
VND 170,897
7 thg 7
VND 5,939,348
$ 226.17
-7.55%
VND -484,751
6 thg 7
VND 6,424,083
$ 244.62
-0.15%
VND -9,739
5 thg 7
VND 6,433,823
$ 245.00
-5.38%
VND -366,018
4 thg 7
VND 6,799,882
$ 258.93
+5.45%
VND 351,611
Bảng chuyển đổi Marvell tokenized stock (xStock) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) sang VND hiện là ₫ 6.32M cho 1 MRVLX. Theo mức này, 10 MRVLX ≈ ₫ 63.22M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000158 MRVLX, chưa bao gồm phí.
MRVLX sang VND
VND sang MRVLX
1 MRVLX=6,322,415 VND
1 VND=0.00…1581 MRVLX
2 MRVLX=12,644,831 VND
2 VND=0.00…3163 MRVLX
5 MRVLX=31,612,079 VND
5 VND=0.00…7908 MRVLX
10 MRVLX=63,224,158 VND
10 VND=0.00…1581 MRVLX
25 MRVLX=158,060,396 VND
25 VND=0.00…3954 MRVLX
50 MRVLX=316,120,793 VND
50 VND=0.00…7908 MRVLX
100 MRVLX=632,241,586 VND
100 VND=0.00001581 MRVLX
1000 MRVLX=6,322,415,862 VND
1000 VND=0.0001581 MRVLX
Cặp Fiat Marvell tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

€
Marvell tokenized stock (xStock) đến EUR
1 MRVLX tương đương € 210.62

₽
Marvell tokenized stock (xStock) đến RUB
1 MRVLX tương đương ₽ 18.42K

₩
Marvell tokenized stock (xStock) đến KRW
1 MRVLX tương đương ₩ 362.43K

CN¥
Marvell tokenized stock (xStock) đến CNY
1 MRVLX tương đương CN¥ 1.63K

₹
Marvell tokenized stock (xStock) đến INR
1 MRVLX tương đương ₹ 22.97K

Rp
Marvell tokenized stock (xStock) đến IDR
1 MRVLX tương đương Rp 4.35M

£
Marvell tokenized stock (xStock) đến GBP
1 MRVLX tương đương £ 179.53

¥
Marvell tokenized stock (xStock) đến JPY
1 MRVLX tương đương ¥ 38.93K

$
Marvell tokenized stock (xStock) đến USD
1 MRVLX tương đương $ 240.76

CA$
Marvell tokenized stock (xStock) đến CAD
1 MRVLX tương đương CA$ 341.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Marvell tokenized stock (xStock) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Marvell tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₫8,600,576. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marvell tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marvell tokenized stock (xStock) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Marvell tokenized stock (xStock) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.