Chi tiết Marvell tokenized stock (xStock)

Marvell tokenized stock (xStock)MRVLX/EUR Giá
Hạng: 1335
Giá MRVLX
190.96
6.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 178.51$ 200.67
Chuyển đổi MRVLX sang EUR
MRVLX€EUR
Biểu Đồ Giá MRVLX đến EUR
Thống Kê MRVLX trong EUR
Lịch sử giá Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 175.66 và thấp nhất € 137.09.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
EUR 165.76
$ 190.91
-2.24%
EUR -3.80
30 thg 7
EUR 170.04
$ 195.83
+19.9%
EUR 28.25
29 thg 7
EUR 141.84
$ 163.35
-6.83%
EUR -10.40
28 thg 7
EUR 152.24
$ 175.34
-6.60%
EUR -10.75
27 thg 7
EUR 163.00
$ 187.73
-3.20%
EUR -5.38
26 thg 7
EUR 168.38
$ 193.93
+0.15%
EUR 0.2452
25 thg 7
EUR 168.11
$ 193.61
+0.78%
EUR 1.30
Bảng chuyển đổi Marvell tokenized stock (xStock) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) sang EUR hiện là € 165.81 cho 1 MRVLX. Theo mức này, 10 MRVLX ≈ € 1.66K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.603 MRVLX, chưa bao gồm phí.
MRVLX sang EUR
EUR sang MRVLX
1 MRVLX=165.80 EUR
1 EUR=0.006031 MRVLX
2 MRVLX=331.61 EUR
2 EUR=0.01206 MRVLX
5 MRVLX=829.04 EUR
5 EUR=0.03015 MRVLX
10 MRVLX=1,658 EUR
10 EUR=0.06031 MRVLX
25 MRVLX=4,145 EUR
25 EUR=0.1507 MRVLX
50 MRVLX=8,290 EUR
50 EUR=0.3015 MRVLX
100 MRVLX=16,580 EUR
100 EUR=0.6031 MRVLX
1000 MRVLX=165,809 EUR
1000 EUR=6.03 MRVLX
Cặp Fiat Marvell tokenized stock (xStock) Đang Xu Hướng

$
Marvell tokenized stock (xStock) đến USD
1 MRVLX tương đương $ 190.96

₽
Marvell tokenized stock (xStock) đến RUB
1 MRVLX tương đương ₽ 15.13K

₩
Marvell tokenized stock (xStock) đến KRW
1 MRVLX tương đương ₩ 274.73K

CN¥
Marvell tokenized stock (xStock) đến CNY
1 MRVLX tương đương CN¥ 1.29K

₹
Marvell tokenized stock (xStock) đến INR
1 MRVLX tương đương ₹ 18.23K

Rp
Marvell tokenized stock (xStock) đến IDR
1 MRVLX tương đương Rp 3.44M

£
Marvell tokenized stock (xStock) đến GBP
1 MRVLX tương đương £ 141.82

¥
Marvell tokenized stock (xStock) đến JPY
1 MRVLX tương đương ¥ 30.43K

₫
Marvell tokenized stock (xStock) đến VND
1 MRVLX tương đương ₫ 5.02M

CA$
Marvell tokenized stock (xStock) đến CAD
1 MRVLX tương đương CA$ 267.92
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Marvell tokenized stock (xStock) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Marvell tokenized stock (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-18 với tỷ giá €284.37. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marvell tokenized stock (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marvell tokenized stock (xStock) trong Euro (EUR)?
Giá của Marvell tokenized stock (xStock) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marvell tokenized stock (xStock) (MRVLX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.