Chi tiết Marvell Technology (Derivatives)

Marvell Technology (Derivatives)MRVL/INR Giá
Giá MRVL
19,303
7.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 179.81$ 205.41
Chuyển đổi MRVL sang INR
MRVL₹INR
Biểu Đồ Giá MRVL đến INR
Thống Kê MRVL trong INR
Lịch sử giá Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 19.59K và thấp nhất ₹ 15.13K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
INR 19,303
$ 202.44
+1.51%
INR 287.74
3 thg 8
INR 18,995
$ 199.22
+3.33%
INR 612.53
2 thg 8
INR 18,408
$ 193.05
+4.16%
INR 734.97
1 thg 8
INR 17,683
$ 185.46
-0.31%
INR -55.19
31 thg 7
INR 17,729
$ 185.94
-4.76%
INR -886.46
30 thg 7
INR 18,561
$ 194.67
+19.1%
INR 2,972
29 thg 7
INR 15,522
$ 162.80
-7.98%
INR -1,345
Bảng chuyển đổi Marvell Technology (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) sang INR hiện là ₹ 19.30K cho 1 MRVL. Theo mức này, 10 MRVL ≈ ₹ 193.03K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00518 MRVL, chưa bao gồm phí.
MRVL sang INR
INR sang MRVL
1 MRVL=19,303 INR
1 INR=0.0000518 MRVL
2 MRVL=38,606 INR
2 INR=0.0001036 MRVL
5 MRVL=96,515 INR
5 INR=0.000259 MRVL
10 MRVL=193,031 INR
10 INR=0.000518 MRVL
25 MRVL=482,577 INR
25 INR=0.001295 MRVL
50 MRVL=965,155 INR
50 INR=0.00259 MRVL
100 MRVL=1,930,310 INR
100 INR=0.00518 MRVL
1000 MRVL=19,303,107 INR
1000 INR=0.0518 MRVL
Cặp Fiat Marvell Technology (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Marvell Technology (Derivatives) đến EUR
1 MRVL tương đương € 175.92

₽
Marvell Technology (Derivatives) đến RUB
1 MRVL tương đương ₽ 16.37K

₩
Marvell Technology (Derivatives) đến KRW
1 MRVL tương đương ₩ 290.12K

CN¥
Marvell Technology (Derivatives) đến CNY
1 MRVL tương đương CN¥ 1.37K

$
Marvell Technology (Derivatives) đến USD
1 MRVL tương đương $ 202.45

Rp
Marvell Technology (Derivatives) đến IDR
1 MRVL tương đương Rp 3.65M

£
Marvell Technology (Derivatives) đến GBP
1 MRVL tương đương £ 150.61

¥
Marvell Technology (Derivatives) đến JPY
1 MRVL tương đương ¥ 31.95K

₫
Marvell Technology (Derivatives) đến VND
1 MRVL tương đương ₫ 5.32M

CA$
Marvell Technology (Derivatives) đến CAD
1 MRVL tương đương CA$ 284.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Marvell Technology (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₹32,308. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marvell Technology (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.