Chi tiết Marvell Technology (Derivatives)

MRVL









Báo cáo vấn đề

Marvell Technology (Derivatives)MRVL/INR Giá
Giá MRVL
244.51
5.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 231.01$ 248.77
Chuyển đổi MRVL sang INR
MRVL₹INR
Biểu Đồ Giá MRVL đến INR
Thống Kê MRVL trong INR
Lịch sử giá Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 24.74K và thấp nhất ₹ 20.75K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
INR 23,324
$ 244.54
+4.35%
INR 971.51
8 thg 7
INR 22,347
$ 234.30
+3.48%
INR 752.55
7 thg 7
INR 21,588
$ 226.35
-7.79%
INR -1,825
6 thg 7
INR 23,430
$ 245.66
-3.70%
INR -900.64
5 thg 7
INR 24,344
$ 255.24
-0.60%
INR -146.13
4 thg 7
INR 24,491
$ 256.78
+0.21%
INR 52.29
3 thg 7
INR 24,446
$ 256.30
+4.08%
INR 958.66
Bảng chuyển đổi Marvell Technology (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) sang INR hiện là ₹ 23.32K cho 1 MRVL. Theo mức này, 10 MRVL ≈ ₹ 233.22K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00429 MRVL, chưa bao gồm phí.
MRVL sang INR
INR sang MRVL
1 MRVL=23,321 INR
1 INR=0.00004287 MRVL
2 MRVL=46,643 INR
2 INR=0.00008575 MRVL
5 MRVL=116,607 INR
5 INR=0.0002143 MRVL
10 MRVL=233,215 INR
10 INR=0.0004287 MRVL
25 MRVL=583,038 INR
25 INR=0.001071 MRVL
50 MRVL=1,166,077 INR
50 INR=0.002143 MRVL
100 MRVL=2,332,154 INR
100 INR=0.004287 MRVL
1000 MRVL=23,321,549 INR
1000 INR=0.04287 MRVL
Cặp Fiat Marvell Technology (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Marvell Technology (Derivatives) đến EUR
1 MRVL tương đương € 213.78

₽
Marvell Technology (Derivatives) đến RUB
1 MRVL tương đương ₽ 18.65K

₩
Marvell Technology (Derivatives) đến KRW
1 MRVL tương đương ₩ 368.75K

CN¥
Marvell Technology (Derivatives) đến CNY
1 MRVL tương đương CN¥ 1.66K

$
Marvell Technology (Derivatives) đến USD
1 MRVL tương đương $ 244.52

Rp
Marvell Technology (Derivatives) đến IDR
1 MRVL tương đương Rp 4.42M

£
Marvell Technology (Derivatives) đến GBP
1 MRVL tương đương £ 182.26

¥
Marvell Technology (Derivatives) đến JPY
1 MRVL tương đương ¥ 39.68K

₫
Marvell Technology (Derivatives) đến VND
1 MRVL tương đương ₫ 6.43M

CA$
Marvell Technology (Derivatives) đến CAD
1 MRVL tương đương CA$ 346.35
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Marvell Technology (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₹32,318. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marvell Technology (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.