Chi tiết Marvell Technology (Derivatives)

MRVL









Báo cáo vấn đề

Marvell Technology (Derivatives)MRVL/EUR Giá
Giá MRVL
246.76
6.01%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 231.01$ 248.77
Chuyển đổi MRVL sang EUR
MRVL€EUR
Biểu Đồ Giá MRVL đến EUR
Thống Kê MRVL trong EUR
Lịch sử giá Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 226.87 và thấp nhất € 190.31.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 215.67
$ 246.58
+5.22%
EUR 10.69
8 thg 7
EUR 204.93
$ 234.30
+3.48%
EUR 6.90
7 thg 7
EUR 197.97
$ 226.35
-7.79%
EUR -16.73
6 thg 7
EUR 214.87
$ 245.66
-3.70%
EUR -8.25
5 thg 7
EUR 223.25
$ 255.24
-0.60%
EUR -1.34
4 thg 7
EUR 224.59
$ 256.78
+0.21%
EUR 0.4795
3 thg 7
EUR 224.18
$ 256.30
+4.08%
EUR 8.79
Bảng chuyển đổi Marvell Technology (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) sang EUR hiện là € 215.83 cho 1 MRVL. Theo mức này, 10 MRVL ≈ € 2.16K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.463 MRVL, chưa bao gồm phí.
MRVL sang EUR
EUR sang MRVL
1 MRVL=215.83 EUR
1 EUR=0.004633 MRVL
2 MRVL=431.66 EUR
2 EUR=0.009266 MRVL
5 MRVL=1,079 EUR
5 EUR=0.02316 MRVL
10 MRVL=2,158 EUR
10 EUR=0.04633 MRVL
25 MRVL=5,395 EUR
25 EUR=0.1158 MRVL
50 MRVL=10,791 EUR
50 EUR=0.2316 MRVL
100 MRVL=21,583 EUR
100 EUR=0.4633 MRVL
1000 MRVL=215,831 EUR
1000 EUR=4.63 MRVL
Cặp Fiat Marvell Technology (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Marvell Technology (Derivatives) đến USD
1 MRVL tương đương $ 246.76

₽
Marvell Technology (Derivatives) đến RUB
1 MRVL tương đương ₽ 18.82K

₩
Marvell Technology (Derivatives) đến KRW
1 MRVL tương đương ₩ 372.57K

CN¥
Marvell Technology (Derivatives) đến CNY
1 MRVL tương đương CN¥ 1.68K

₹
Marvell Technology (Derivatives) đến INR
1 MRVL tương đương ₹ 23.55K

Rp
Marvell Technology (Derivatives) đến IDR
1 MRVL tương đương Rp 4.46M

£
Marvell Technology (Derivatives) đến GBP
1 MRVL tương đương £ 184.27

¥
Marvell Technology (Derivatives) đến JPY
1 MRVL tương đương ¥ 40.07K

₫
Marvell Technology (Derivatives) đến VND
1 MRVL tương đương ₫ 6.49M

CA$
Marvell Technology (Derivatives) đến CAD
1 MRVL tương đương CA$ 349.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Marvell Technology (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €296.37. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marvell Technology (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.