Chi tiết Marvell Technology (Derivatives)

Marvell Technology (Derivatives)MRVL/EUR Giá
Giá MRVL
175.92
7.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 179.81$ 205.41
Chuyển đổi MRVL sang EUR
MRVL€EUR
Biểu Đồ Giá MRVL đến EUR
Thống Kê MRVL trong EUR
Lịch sử giá Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 178.49 và thấp nhất € 137.86.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
EUR 175.91
$ 202.44
+1.51%
EUR 2.62
3 thg 8
EUR 173.11
$ 199.22
+3.33%
EUR 5.58
2 thg 8
EUR 167.76
$ 193.05
+4.16%
EUR 6.69
1 thg 8
EUR 161.15
$ 185.46
-0.31%
EUR -0.503
31 thg 7
EUR 161.57
$ 185.94
-4.76%
EUR -8.07
30 thg 7
EUR 169.16
$ 194.67
+19.1%
EUR 27.09
29 thg 7
EUR 141.46
$ 162.80
-7.98%
EUR -12.26
Bảng chuyển đổi Marvell Technology (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) sang EUR hiện là € 175.92 cho 1 MRVL. Theo mức này, 10 MRVL ≈ € 1.76K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.568 MRVL, chưa bao gồm phí.
MRVL sang EUR
EUR sang MRVL
1 MRVL=175.91 EUR
1 EUR=0.005684 MRVL
2 MRVL=351.83 EUR
2 EUR=0.01136 MRVL
5 MRVL=879.59 EUR
5 EUR=0.02842 MRVL
10 MRVL=1,759 EUR
10 EUR=0.05684 MRVL
25 MRVL=4,397 EUR
25 EUR=0.1421 MRVL
50 MRVL=8,795 EUR
50 EUR=0.2842 MRVL
100 MRVL=17,591 EUR
100 EUR=0.5684 MRVL
1000 MRVL=175,918 EUR
1000 EUR=5.68 MRVL
Cặp Fiat Marvell Technology (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Marvell Technology (Derivatives) đến USD
1 MRVL tương đương $ 202.45

₽
Marvell Technology (Derivatives) đến RUB
1 MRVL tương đương ₽ 16.37K

₩
Marvell Technology (Derivatives) đến KRW
1 MRVL tương đương ₩ 290.12K

CN¥
Marvell Technology (Derivatives) đến CNY
1 MRVL tương đương CN¥ 1.37K

₹
Marvell Technology (Derivatives) đến INR
1 MRVL tương đương ₹ 19.30K

Rp
Marvell Technology (Derivatives) đến IDR
1 MRVL tương đương Rp 3.65M

£
Marvell Technology (Derivatives) đến GBP
1 MRVL tương đương £ 150.61

¥
Marvell Technology (Derivatives) đến JPY
1 MRVL tương đương ¥ 31.95K

₫
Marvell Technology (Derivatives) đến VND
1 MRVL tương đương ₫ 5.32M

CA$
Marvell Technology (Derivatives) đến CAD
1 MRVL tương đương CA$ 284.21
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Marvell Technology (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €294.44. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marvell Technology (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.