Chi tiết Marvell Technology (Derivatives)

Marvell Technology (Derivatives)MRVL/EUR Giá
Giá MRVL
181.40
0.73%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 201.86$ 212.20
Chuyển đổi MRVL sang EUR
MRVL€EUR
Biểu Đồ Giá MRVL đến EUR
Thống Kê MRVL trong EUR
Lịch sử giá Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 224.37 và thấp nhất € 174.16.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 9
EUR 181.41
$ 210.26
-0.54%
EUR -0.9875
31 thg 8
EUR 182.33
$ 211.33
-1.25%
EUR -2.31
30 thg 8
EUR 184.81
$ 214.20
-1.29%
EUR -2.42
29 thg 8
EUR 187.24
$ 217.02
+0.18%
EUR 0.3361
28 thg 8
EUR 186.92
$ 216.65
-3.06%
EUR -5.89
27 thg 8
EUR 193.22
$ 223.95
-12.6%
EUR -27.77
26 thg 8
EUR 220.63
$ 255.72
+6.18%
EUR 12.84
Bảng chuyển đổi Marvell Technology (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) sang EUR hiện là € 181.40 cho 1 MRVL. Theo mức này, 10 MRVL ≈ € 1.81K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.551 MRVL, chưa bao gồm phí.
MRVL sang EUR
EUR sang MRVL
1 MRVL=181.40 EUR
1 EUR=0.005512 MRVL
2 MRVL=362.80 EUR
2 EUR=0.01102 MRVL
5 MRVL=907.00 EUR
5 EUR=0.02756 MRVL
10 MRVL=1,814 EUR
10 EUR=0.05512 MRVL
25 MRVL=4,535 EUR
25 EUR=0.1378 MRVL
50 MRVL=9,070 EUR
50 EUR=0.2756 MRVL
100 MRVL=18,140 EUR
100 EUR=0.5512 MRVL
1000 MRVL=181,400 EUR
1000 EUR=5.51 MRVL
Cặp Fiat Marvell Technology (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Marvell Technology (Derivatives) đến USD
1 MRVL tương đương $ 210.25

₽
Marvell Technology (Derivatives) đến RUB
1 MRVL tương đương ₽ 18.25K

₩
Marvell Technology (Derivatives) đến KRW
1 MRVL tương đương ₩ 288.85K

CN¥
Marvell Technology (Derivatives) đến CNY
1 MRVL tương đương CN¥ 1.41K

₹
Marvell Technology (Derivatives) đến INR
1 MRVL tương đương ₹ 19.97K

Rp
Marvell Technology (Derivatives) đến IDR
1 MRVL tương đương Rp 3.73M

£
Marvell Technology (Derivatives) đến GBP
1 MRVL tương đương £ 155.58

¥
Marvell Technology (Derivatives) đến JPY
1 MRVL tương đương ¥ 33.68K

₫
Marvell Technology (Derivatives) đến VND
1 MRVL tương đương ₫ 5.48M

CA$
Marvell Technology (Derivatives) đến CAD
1 MRVL tương đương CA$ 292.12
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Marvell Technology (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €292.35. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Marvell Technology (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Marvell Technology (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Marvell Technology (Derivatives) (MRVL) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.