Tiền tệ36901
Market Cap$ 2.31T-0.67%
Khối lượng 24h$ 50.40B+0.10%
Sự thống trịBTC55.65%-0.47%ETH9.64%-0.84%
Gas ETH0.12 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
MANTRA

MANTRA OM

Hạng: 315

Giá OM

0.0650
0.15%

Thị Trường MANTRA

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.0654

$ 0.0654

N/A

USDT 0.0696

USDT 0.0639

N/A

$ 6.67M

OM 102.11M

BitMart

BitMart

USDT 0.0654

$ 0.0654

-0.53%

-USDT 0.000350

USDT 0.0697

USDT 0.0638

0.461%

$ 3.19M

OM 48.74M

Binance

Binance

USDT 0.0649

$ 0.0649

-0.61%

-USDT 0.0004

USDT 0.0698

USDT 0.0637

0.460%

$ 2.85M

OM 43.95M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 2.91

$ 0.0664

+0.69%

TRY 0.02

TRY 3.05

TRY 2.80

0.344%

$ 1.12M

OM 16.88M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.065

$ 0.0650

-0.61%

-USDT 0.000399

USDT 0.0693

USDT 0.0641

1.368%

$ 917.27K

OM 14.12M

MEXC

MEXC

USDT 0.0651

$ 0.0651

+0.42%

USDT 0.00027

USDT 0.0696

USDT 0.0644

0.322%

$ 867.15K

OM 13.32M

CoinW

CoinW

USDT 0.0650

$ 0.0650

-0.57%

-USDT 0.000373

USDT 0.0695

USDT 0.0640

0.061%

$ 698.52K

OM 10.74M

Bybit

Bybit

USDT 0.0656

$ 0.0656

+1.02%

USDT 0.00066

USDT 0.0708

USDT 0.0640

0.442%

$ 674.34K

OM 10.28M

Phemex

Phemex

USDT 0.0656

$ 0.0656

-0.61%

-USDT 0.0004

USDT 0.0701

USDT 0.0634

1.065%

$ 535.17K

OM 8.16M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0648

$ 0.0648

-0.46%

-USDT 0.000299

USDT 0.0702

USDT 0.0636

1.074%

$ 486.88K

OM 7.52M

1 - 10 từ 30

Hiển thị hàng

10

Thị trường MANTRA bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 96.50

$ 0.0667

+0.21%

₩ 0.2

₩ 99.80

₩ 94.20

N/A

$ 3.58M

OM 53.64M

Bithumb

Bithumb

KRW 96.39

$ 0.0667

-1.77%

-₩ 1.74

₩ 99.99

₩ 94.01

N/A

$ 637.75K

OM 9.57M

Coinone

Coinone

KRW 96.30

$ 0.0666

-0.31%

-₩ 0.3

₩ 109.90

₩ 96.00

N/A

$ 2.05K

OM 30.84K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của MANTRA