Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T-0.31%
Khối lượng 24h$ 17.34B-28.1%
Sự thống trịBTC56.46%+0.02%ETH9.64%+0.02%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Mambo

MamboMAMBO

Giá MAMBO

0.00…7246
39.1%

Phân tích Mambo

Giá đóng cửa của Mambo (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của mambo (USD)

MAMBO - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H$ 0.00…2037+39.1%$ 0.00…7246$ 0.00…7091
7D$ 0.00…8398+13.1%$ 0.00…7246$ 0.00…6217
14D$ 0.00…1574+27.8%$ 0.00…7246$ 0.00…5345
30D$ 0.00…2026+38.8%$ 0.00…7246$ 0.00…5206
3M$ 0.00…3713+105.1%$ 0.00…7246$ 0.00…3416
6M$ 0.00…5392+290.9%$ 0.00…1853$ 0.00…1852
YTD$ 0.00…5368+285.8%$ 0.00…1853$ 0.00…1852
1Y-$ 0.00…9853-93.1%$ 0.00…255$ 0.00…1188
3Y-$ 0.00…4168-98.3%$ 0.00…5955$ 0.00…1188

Thay đổi giá hàng năm của Mambo (USD)