Chi tiết Lululemon Tokenized Stock (Robinhood)

Lululemon Tokenized Stock (Robinhood)LULU/KRW Giá
Hạng: 1565
Giá LULU
133,355
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 98.06$ 100.03
Chuyển đổi LULU sang KRW
LULU₩KRW
Biểu Đồ Giá LULU đến KRW
Thống Kê LULU trong KRW
Lịch sử giá Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 142.84K và thấp nhất ₩ 121.86K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 9
KRW 133,251
$ 99.05
+0.16%
KRW 206.89
7 thg 9
KRW 133,044
$ 98.90
-1.07%
KRW -1,436
6 thg 9
KRW 134,443
$ 99.94
-2.06%
KRW -2,822
5 thg 9
KRW 137,310
$ 102.07
+1.28%
KRW 1,739
4 thg 9
KRW 135,575
$ 100.78
+4.11%
KRW 5,356
Bảng chuyển đổi Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) sang KRW hiện là ₩ 133.35K cho 1 LULU. Theo mức này, 10 LULU ≈ ₩ 1.33M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00075 LULU, chưa bao gồm phí.
LULU sang KRW
KRW sang LULU
1 LULU=133,354 KRW
1 KRW=0.00…7498 LULU
2 LULU=266,709 KRW
2 KRW=0.00001499 LULU
5 LULU=666,774 KRW
5 KRW=0.00003749 LULU
10 LULU=1,333,549 KRW
10 KRW=0.00007498 LULU
25 LULU=3,333,874 KRW
25 KRW=0.0001874 LULU
50 LULU=6,667,748 KRW
50 KRW=0.0003749 LULU
100 LULU=13,335,496 KRW
100 KRW=0.0007498 LULU
1000 LULU=133,354,963 KRW
1000 KRW=0.007498 LULU
Cặp Fiat Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) Đang Xu Hướng

€
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến EUR
1 LULU tương đương € 85.38

₽
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến RUB
1 LULU tương đương ₽ 8.58K

$
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến USD
1 LULU tương đương $ 99.13

CN¥
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến CNY
1 LULU tương đương CN¥ 665.32

₹
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến INR
1 LULU tương đương ₹ 9.40K

Rp
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến IDR
1 LULU tương đương Rp 1.75M

£
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến GBP
1 LULU tương đương £ 73.30

¥
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến JPY
1 LULU tương đương ¥ 15.28K

₫
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến VND
1 LULU tương đương ₫ 2.57M

CA$
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến CAD
1 LULU tương đương CA$ 136.83
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-09-05 với tỷ giá ₩142,838. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.