Chi tiết Lululemon Tokenized Stock (Robinhood)

Lululemon Tokenized Stock (Robinhood)LULU/EUR Giá
Hạng: 1564
Giá LULU
85.75
1.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 98.06$ 100.03
Chuyển đổi LULU sang EUR
LULU€EUR
Biểu Đồ Giá LULU đến EUR
Thống Kê LULU trong EUR
Lịch sử giá Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 91.45 và thấp nhất € 78.02.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 9
EUR 85.38
$ 99.13
+0.23%
EUR 0.1986
7 thg 9
EUR 85.18
$ 98.90
-1.07%
EUR -0.9195
6 thg 9
EUR 86.07
$ 99.94
-2.06%
EUR -1.80
5 thg 9
EUR 87.91
$ 102.07
+1.28%
EUR 1.11
4 thg 9
EUR 86.80
$ 100.78
+4.11%
EUR 3.42
Bảng chuyển đổi Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) sang EUR hiện là € 85.75 cho 1 LULU. Theo mức này, 10 LULU ≈ € 857.47, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.17 LULU, chưa bao gồm phí.
LULU sang EUR
EUR sang LULU
1 LULU=85.74 EUR
1 EUR=0.01166 LULU
2 LULU=171.49 EUR
2 EUR=0.02332 LULU
5 LULU=428.73 EUR
5 EUR=0.05831 LULU
10 LULU=857.47 EUR
10 EUR=0.1166 LULU
25 LULU=2,143 EUR
25 EUR=0.2915 LULU
50 LULU=4,287 EUR
50 EUR=0.5831 LULU
100 LULU=8,574 EUR
100 EUR=1.16 LULU
1000 LULU=85,747 EUR
1000 EUR=11.66 LULU
Cặp Fiat Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) Đang Xu Hướng

$
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến USD
1 LULU tương đương $ 99.56

₽
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến RUB
1 LULU tương đương ₽ 8.62K

₩
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến KRW
1 LULU tương đương ₩ 133.93K

CN¥
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến CNY
1 LULU tương đương CN¥ 668.16

₹
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến INR
1 LULU tương đương ₹ 9.44K

Rp
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến IDR
1 LULU tương đương Rp 1.76M

£
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến GBP
1 LULU tương đương £ 73.61

¥
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến JPY
1 LULU tương đương ¥ 15.35K

₫
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến VND
1 LULU tương đương ₫ 2.59M

CA$
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đến CAD
1 LULU tương đương CA$ 137.41
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-09-05 với tỷ giá €91.45. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro (EUR)?
Giá của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Lululemon Tokenized Stock (Robinhood) (LULU) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.