Chi tiết Loopring [NEO]
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
Loopring [NEO]LRN/IDR Giá
Giá LRN
66.67
0.005%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003732$ 0.003734
Chuyển đổi LRN sang IDR
LRNRpIDR
Biểu Đồ Giá LRN đến IDR
Thống Kê LRN trong IDR
Lịch sử giá Loopring [NEO] (LRN) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Loopring [NEO] (LRN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 85.28 và thấp nhất Rp 66.51.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 8
IDR 66.67
$ 0.003733
+0.002%
IDR 0.001321
10 thg 8
IDR 66.67
$ 0.003733
+0.23%
IDR 0.1523
9 thg 8
IDR 66.51
$ 0.003725
-18.6%
IDR -15.21
8 thg 8
IDR 81.73
$ 0.004577
-0.35%
IDR -0.2858
7 thg 8
IDR 82.02
$ 0.004593
+0.01%
IDR 0.01129
6 thg 8
IDR 85.27
$ 0.004775
+0.01%
IDR 0.00705
Bảng chuyển đổi Loopring [NEO] / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Loopring [NEO] (LRN) sang IDR hiện là Rp 66.67 cho 1 LRN. Theo mức này, 10 LRN ≈ Rp 666.70, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 1.50 LRN, chưa bao gồm phí.
LRN sang IDR
IDR sang LRN
1 LRN=66.67 IDR
1 IDR=0.01499 LRN
2 LRN=133.34 IDR
2 IDR=0.02999 LRN
5 LRN=333.35 IDR
5 IDR=0.07499 LRN
10 LRN=666.70 IDR
10 IDR=0.1499 LRN
25 LRN=1,666 IDR
25 IDR=0.3749 LRN
50 LRN=3,333 IDR
50 IDR=0.7499 LRN
100 LRN=6,667 IDR
100 IDR=1.49 LRN
1000 LRN=66,670 IDR
1000 IDR=14.99 LRN
Cặp Fiat Loopring [NEO] Đang Xu Hướng
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
€
Loopring [NEO] đến EUR
1 LRN tương đương € 0.00324
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₽
Loopring [NEO] đến RUB
1 LRN tương đương ₽ 0.309
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₩
Loopring [NEO] đến KRW
1 LRN tương đương ₩ 5.29
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
CN¥
Loopring [NEO] đến CNY
1 LRN tương đương CN¥ 0.0252
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₹
Loopring [NEO] đến INR
1 LRN tương đương ₹ 0.356
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
$
Loopring [NEO] đến USD
1 LRN tương đương $ 0.00373
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
£
Loopring [NEO] đến GBP
1 LRN tương đương £ 0.00276
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
¥
Loopring [NEO] đến JPY
1 LRN tương đương ¥ 0.594
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₫
Loopring [NEO] đến VND
1 LRN tương đương ₫ 97.28
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
CA$
Loopring [NEO] đến CAD
1 LRN tương đương CA$ 0.0052
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Loopring [NEO] với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Loopring [NEO] (LRN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Loopring [NEO] (LRN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Loopring [NEO] đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2018-05-05 với tỷ giá Rp60,794. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Loopring [NEO] trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Loopring [NEO] trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Loopring [NEO] trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Loopring [NEO] (LRN) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Loopring [NEO] (LRN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.