Chi tiết Loopring [NEO]
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
Loopring [NEO]LRN/EUR Giá
Giá LRN
0.00324
0.005%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003732$ 0.003734
Chuyển đổi LRN sang EUR
LRN€EUR
Biểu Đồ Giá LRN đến EUR
Thống Kê LRN trong EUR
Lịch sử giá Loopring [NEO] (LRN) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Loopring [NEO] (LRN) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00414 và thấp nhất € 0.00323.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 8
EUR 0.003236
$ 0.003733
+0.002%
EUR 0.00…6416
10 thg 8
EUR 0.003236
$ 0.003733
+0.23%
EUR 0.00…7395
9 thg 8
EUR 0.003228
$ 0.003725
-18.6%
EUR -0.0007386
8 thg 8
EUR 0.003967
$ 0.004577
-0.35%
EUR -0.00001387
7 thg 8
EUR 0.003981
$ 0.004593
+0.01%
EUR 0.00…5484
6 thg 8
EUR 0.004139
$ 0.004775
+0.01%
EUR 0.00…3422
Bảng chuyển đổi Loopring [NEO] / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Loopring [NEO] (LRN) sang EUR hiện là € 0.00324 cho 1 LRN. Theo mức này, 10 LRN ≈ € 0.0324, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 30.90K LRN, chưa bao gồm phí.
LRN sang EUR
EUR sang LRN
1 LRN=0.003236 EUR
1 EUR=308.99 LRN
2 LRN=0.006472 EUR
2 EUR=617.99 LRN
5 LRN=0.01618 EUR
5 EUR=1,544 LRN
10 LRN=0.03236 EUR
10 EUR=3,089 LRN
25 LRN=0.0809 EUR
25 EUR=7,724 LRN
50 LRN=0.1618 EUR
50 EUR=15,449 LRN
100 LRN=0.3236 EUR
100 EUR=30,899 LRN
1000 LRN=3.23 EUR
1000 EUR=308,997 LRN
Cặp Fiat Loopring [NEO] Đang Xu Hướng
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
$
Loopring [NEO] đến USD
1 LRN tương đương $ 0.00373
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₽
Loopring [NEO] đến RUB
1 LRN tương đương ₽ 0.309
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₩
Loopring [NEO] đến KRW
1 LRN tương đương ₩ 5.29
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
CN¥
Loopring [NEO] đến CNY
1 LRN tương đương CN¥ 0.0252
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₹
Loopring [NEO] đến INR
1 LRN tương đương ₹ 0.356
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
Rp
Loopring [NEO] đến IDR
1 LRN tương đương Rp 66.67
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
£
Loopring [NEO] đến GBP
1 LRN tương đương £ 0.00276
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
¥
Loopring [NEO] đến JPY
1 LRN tương đương ¥ 0.594
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
₫
Loopring [NEO] đến VND
1 LRN tương đương ₫ 97.28
![Loopring [NEO]](https://images.cryptorank.io/coins/150x150.loopring-neo1530800760603.png)
CA$
Loopring [NEO] đến CAD
1 LRN tương đương CA$ 0.0052
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Loopring [NEO] với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Loopring [NEO] (LRN) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Loopring [NEO] (LRN) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Loopring [NEO] đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2018-05-05 với tỷ giá €2.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Loopring [NEO] trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Loopring [NEO] trong Euro (EUR)?
Giá của Loopring [NEO] trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Loopring [NEO] (LRN) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Loopring [NEO] (LRN) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.