Tiền tệ38097
Market Cap$ 2.23T-0.44%
Khối lượng 24h$ 22.46B+16.5%
Sự thống trịBTC55.49%-0.59%ETH9.42%-0.26%
Gas ETH0.31 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết LimeWire
Open report modal
Báo cáo vấn đề
LimeWire

LimeWireLMWR/KRW Giá

Hạng: 1127

1043 Danh sách theo dõi

NFT

Giá LMWR

0.01156
2.14%
(-$ 0.0002533)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01156$ 0.01194

    Chuyển đổi LMWR sang Loading...

    LimeWire (LMWR)LMWR

    Biểu Đồ Giá LMWR đến KRW

    -

    Thống Kê LMWR trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.26M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 7.32M

    Vốn hóa ATH

    $ 269.74M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.4924

    Cung Tối Đa

    LMWR 1,000,000,000

    Tổng Cung

    LMWR 633,045,269

    Cung Lưu Hành

    LMWR 368.47M

    (36.8% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    LMWR 2.04M

    (0.20% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    96.1%

    0.04x

    Giá IEO

    $ 0.3

    16 thg 5, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.78

    3 thg 4, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.01073

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    7.72%

    Lịch sử giá LimeWire (LMWR) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của LimeWire (LMWR) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 20.89 và thấp nhất ₩ 17.35.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    6 thg 7
    KRW 17.63
    $ 0.01151
    -3.23%
    KRW -0.5885
    5 thg 7
    KRW 18.22
    $ 0.0119
    -0.69%
    KRW -0.1273
    4 thg 7
    KRW 18.40
    $ 0.01201
    +2.25%
    KRW 0.4048
    3 thg 7
    KRW 18.01
    $ 0.01176
    -5.29%
    KRW -1.00
    2 thg 7
    KRW 18.96
    $ 0.01238
    +7.12%
    KRW 1.26
    1 thg 7
    KRW 17.70
    $ 0.01156
    +0.77%
    KRW 0.136
    30 thg 6
    KRW 17.66
    $ 0.01153
    +0.96%
    KRW 0.1686

    Bảng chuyển đổi LimeWire / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ LimeWire (LMWR) sang KRW hiện là ₩ 17.71 cho 1 LMWR. Theo mức này, 10 LMWR ≈ ₩ 177.08, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 5.65 LMWR, chưa bao gồm phí.

    LMWR sang KRW
    KRW sang LMWR
    1 LMWR=17.70 KRW
    1 KRW=0.05647 LMWR
    2 LMWR=35.41 KRW
    2 KRW=0.1129 LMWR
    5 LMWR=88.54 KRW
    5 KRW=0.2823 LMWR
    10 LMWR=177.08 KRW
    10 KRW=0.5647 LMWR
    25 LMWR=442.70 KRW
    25 KRW=1.41 LMWR
    50 LMWR=885.41 KRW
    50 KRW=2.82 LMWR
    100 LMWR=1,770 KRW
    100 KRW=5.64 LMWR
    1000 LMWR=17,708 KRW
    1000 KRW=56.47 LMWR
    Cặp Fiat LimeWire Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của LimeWire (LMWR) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 LimeWire (LMWR) - 17.71 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu LimeWire với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu LimeWire (LMWR) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà LimeWire (LMWR) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    LimeWire đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-04-03 với tỷ giá ₩2,739. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của LimeWire trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của LimeWire trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của LimeWire trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi LimeWire (LMWR) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi LimeWire sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng LimeWire bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của LimeWire (LMWR) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho LimeWire (LMWR) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.