Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.27%
Khối lượng 24h$ 41.82B-34.6%
Sự thống trịBTC56.05%+0.84%ETH9.44%+0.14%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết LimeWire
Open report modal
Báo cáo vấn đề
LimeWire

LimeWireLMWR/EUR Giá

Hạng: 1121

1043 Danh sách theo dõi

NFT

Giá LMWR

0.01189
2.93%
(-$ 0.0003587)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01189$ 0.01231

    Chuyển đổi LMWR sang EUR

    LimeWire (LMWR)LMWR

    Biểu Đồ Giá LMWR đến EUR

    -

    Thống Kê LMWR trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 4.38M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 7.52M

    Vốn hóa ATH

    $ 269.74M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.453

    Cung Tối Đa

    LMWR 1,000,000,000

    Tổng Cung

    LMWR 633,045,269

    Cung Lưu Hành

    LMWR 368.47M

    (36.8% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    LMWR 2.04M

    (0.20% của Nguồn cung tối đa)

    ROI IEO

    96%

    0.04x

    Giá IEO

    $ 0.3

    16 thg 5, 2023

    Đỉnh mọi thời

    $ 1.78

    3 thg 4, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.01073

    26 thg 6, 2026


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    10.8%

    Lịch sử giá LimeWire (LMWR) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của LimeWire (LMWR) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0119 và thấp nhất € 0.01.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    7 thg 7
    EUR 0.01041
    $ 0.01189
    -2.70%
    EUR -0.0002887
    6 thg 7
    EUR 0.0107
    $ 0.01222
    +2.68%
    EUR 0.0002798
    5 thg 7
    EUR 0.01042
    $ 0.0119
    -0.69%
    EUR -0.00007283
    4 thg 7
    EUR 0.01052
    $ 0.01201
    +2.25%
    EUR 0.0002315
    3 thg 7
    EUR 0.0103
    $ 0.01176
    -5.29%
    EUR -0.0005755
    2 thg 7
    EUR 0.01084
    $ 0.01238
    +7.12%
    EUR 0.000721
    1 thg 7
    EUR 0.01012
    $ 0.01156
    +0.77%
    EUR 0.00007778

    Bảng chuyển đổi LimeWire / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ LimeWire (LMWR) sang EUR hiện là € 0.0104 cho 1 LMWR. Theo mức này, 10 LMWR ≈ € 0.104, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 9.60K LMWR, chưa bao gồm phí.

    LMWR sang EUR
    EUR sang LMWR
    1 LMWR=0.01041 EUR
    1 EUR=96.02 LMWR
    2 LMWR=0.02082 EUR
    2 EUR=192.05 LMWR
    5 LMWR=0.05206 EUR
    5 EUR=480.13 LMWR
    10 LMWR=0.1041 EUR
    10 EUR=960.27 LMWR
    25 LMWR=0.2603 EUR
    25 EUR=2,400 LMWR
    50 LMWR=0.5206 EUR
    50 EUR=4,801 LMWR
    100 LMWR=1.04 EUR
    100 EUR=9,602 LMWR
    1000 LMWR=10.41 EUR
    1000 EUR=96,027 LMWR
    Cặp Fiat LimeWire Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của LimeWire (LMWR) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 LimeWire (LMWR) - 0.0104 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu LimeWire với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu LimeWire (LMWR) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà LimeWire (LMWR) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    LimeWire đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-03 với tỷ giá €1.57. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của LimeWire trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của LimeWire trong Euro (EUR)?

    Giá của LimeWire trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi LimeWire (LMWR) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi LimeWire sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng LimeWire bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của LimeWire (LMWR) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho LimeWire (LMWR) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.