Tiền tệ36664
Market Cap$ 2.76T-0.55%
Khối lượng 24h$ 96.35B+45.9%
Sự thống trịBTC56.42%+0.15%ETH10.13%-2.13%
Gas ETH0.80 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Lava Network

Lava Network LAVA

Hạng: 664

Giá LAVA

0.0664
0.30%

Thị Trường Lava Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
PancakeSwap V3 (Arbitrum)

PancakeSwap V3 (Arbitrum)

USD₮0 0.0667

$ 0.0666

+0.55%

USD₮0 0.000365

USD₮0 0.00

USD₮0 0.00

N/A

$ 745.86K

LAVA 11.20M

Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

WETH 0.0000288

$ 0.0661

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 708.41K

LAVA 10.72M

Bybit

Bybit

USDT 0.0668

$ 0.0667

+0.80%

USDT 0.00053

USDT 0.0693

USDT 0.0634

0.225%

$ 407.57K

LAVA 6.11M

Gate

Gate

USDT 0.0665

$ 0.0664

+0.49%

USDT 0.000324

USDT 0.0693

USDT 0.0633

0.135%

$ 304.15K

LAVA 4.58M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0667

$ 0.0666

N/A

USDT 0.0692

USDT 0.0632

0.075%

$ 75.21K

LAVA 1.13M

MEXC

MEXC

USDT 0.0667

$ 0.0666

+0.54%

USDT 0.00036

USDT 0.0690

USDT 0.0636

0.090%

$ 75.18K

LAVA 1.13M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0664

$ 0.0663

+0.61%

USDT 0.0004

USDT 0.0687

USDT 0.0636

0.301%

$ 7.18K

LAVA 108.22K

Kraken

Kraken

USD 0.0662

$ 0.0662

-1.91%

-$ 0.00129

$ 0.0640

$ 0.0684

0.076%

$ 6.53K

LAVA 98.66K

Uniswap V4 (Base)

Uniswap V4 (Base)

USDC 0.0706

$ 0.0706

-2.60%

-USDC 0.00188

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 72.47

LAVA 1.03K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Lava Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Kraken

Kraken

EUR 0.0560

$ 0.0665

-1.63%

-€ 0.00093

€ 0.0547

€ 0.0576

0.107%

$ 2.30K

LAVA 34.53K

Uniswap V4 (Base)

Uniswap V4 (Base)

ETH 0.0000307

$ 0.0708

+6.40%

ETH 0.00…185

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 230.15

LAVA 3.25K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Lava Network