Tiền tệ36887
Market Cap$ 2.40T-1.07%
Khối lượng 24h$ 24.58B+9.69%
Sự thống trịBTC56.61%+1.05%ETH9.92%+1.48%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
KuCoin Token

KuCoin Token KCS

Hạng: 60

Giá KCS

8.53
0.62%

Thị Trường KuCoin Token

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 8.53

$ 8.53

+0.54%

USDT 0.046

USDT 8.60

USDT 8.48

0.012%

$ 584.82K

KCS 68.58K

KuCoin

KuCoin

ETH 0.00432

$ 8.53

+0.19%

ETH 0.00…080

ETH 0.00433

ETH 0.00427

0.023%

$ 243.00K

KCS 28.49K

KuCoin

KuCoin

BTC 0.000126

$ 8.53

+0.56%

Ƀ 0.00…070

Ƀ 0.000126

Ƀ 0.000124

0.080%

$ 178.39K

KCS 20.92K

MEXC

MEXC

USDT 8.53

$ 8.52

+0.68%

USDT 0.0574

USDT 8.64

USDT 8.47

0.247%

$ 142.40K

KCS 16.71K

Bybit

Bybit

USDT 8.53

$ 8.53

+0.58%

USDT 0.049

USDT 8.64

USDT 8.45

0.023%

$ 107.96K

KCS 12.66K

BYDFi

BYDFi

USDT 8.52

$ 8.52

-0.56%

-USDT 0.0477

USDT 8.61

USDT 8.45

2.580%

$ 77.94K

KCS 9.15K

KuCoin

KuCoin

XRP 6.01

$ 8.53

-1.73%

-KCS 0.00293

XRP 5.87

XRP 6.01

0.042%

$ 7.02K

XRP 4.95K

KuCoin

KuCoin

USDC 8.52

$ 8.52

+0.60%

USDC 0.051

USDC 8.59

USDC 8.47

0.094%

$ 5.72K

KCS 670.77

KuCoin

KuCoin

LTC 0.157

$ 8.55

-2.10%

-KCS 0.137

Ł 0.153

Ł 0.157

0.203%

$ 2.20K

LTC 40.37

KuCoin

KuCoin

BNB 0.0137

$ 8.51

-1.50%

-KCS 1.11

BNB 0.0135

BNB 0.0137

0.157%

$ 1.72K

BNB 2.77

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường KuCoin Token bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

SOL 0.100

$ 8.52

+0.45%

KCS 0.045

SOL 0.0984

SOL 0.101

0.080%

$ 8.53K

SOL 100.28

KuCoin

KuCoin

SUI 8.91

$ 8.30

+0.09%

KCS 0.0001

SUI 8.87

SUI 8.95

0.183%

$ 144.65

SUI 151.18

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của KuCoin Token