Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.43%
Khối lượng 24h$ 32.13B-14.4%
Sự thống trịBTC56.28%+0.52%ETH9.38%-0.29%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Kishu Inu
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kishu Inu

Kishu InuKISHU/RUB Giá

Hạng: 795

Giá KISHU

0.00…121
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…121$ 0.00…123

    Chuyển đổi KISHU sang RUB

    Kishu Inu (KISHU)KISHU

    Biểu Đồ Giá KISHU đến RUB

    Thống Kê KISHU trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 11.71M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 12.10M

    Vốn hóa ATH

    $ 207.03M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.008013

    Tổng Cung

    KISHU 100,000,000,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    KISHU 96834.92T

    (96.8% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…2

    14 thg 5, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…21

    24 thg 2, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    476.2%

    Lịch sử giá Kishu Inu (KISHU) so với RUB trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Kishu Inu (KISHU) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.00...961 và thấp nhất ₽ 0.00...923.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    RUB 0.00…9228
    $ 0.00…121
    -1.63%
    RUB -0.00…1525
    8 thg 7
    RUB 0.00…9381
    $ 0.00…123
    +0.82%
    RUB 0.00…7627
    7 thg 7
    RUB 0.00…9305
    $ 0.00…122
    -0.81%
    RUB -0.00…7627
    6 thg 7
    RUB 0.00…9381
    $ 0.00…123
    0%
    RUB 0.00
    5 thg 7
    RUB 0.00…9381
    $ 0.00…123
    -1.60%
    RUB -0.00…1525
    4 thg 7
    RUB 0.00…9534
    $ 0.00…125
    +1.63%
    RUB 0.00…1525
    3 thg 7
    RUB 0.00…9381
    $ 0.00…123
    +0.82%
    RUB 0.00…7627

    Bảng chuyển đổi Kishu Inu / RUB

    Tỷ giá chuyển đổi từ Kishu Inu (KISHU) sang RUB hiện là ₽ 0.00...923 cho 1 KISHU. Theo mức này, 10 KISHU ≈ ₽ 0.00...923, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 10.84B KISHU, chưa bao gồm phí.

    KISHU sang RUB
    RUB sang KISHU
    1 KISHU=0.00…9228 RUB
    1 RUB=108,354,161 KISHU
    2 KISHU=0.00…1845 RUB
    2 RUB=216,708,322 KISHU
    5 KISHU=0.00…4614 RUB
    5 RUB=541,770,806 KISHU
    10 KISHU=0.00…9228 RUB
    10 RUB=1,083,541,612 KISHU
    25 KISHU=0.00…2307 RUB
    25 RUB=2,708,854,031 KISHU
    50 KISHU=0.00…4614 RUB
    50 RUB=5,417,708,062 KISHU
    100 KISHU=0.00…9228 RUB
    100 RUB=10,835,416,125 KISHU
    1000 KISHU=0.00…9228 RUB
    1000 RUB=108,354,161,256 KISHU
    Cặp Fiat Kishu Inu Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Kishu Inu (KISHU) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Kishu Inu (KISHU) - 0.00...923 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Kishu Inu với ₽1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kishu Inu (KISHU) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Kishu Inu (KISHU) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

    Kishu Inu đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2021-05-14 với tỷ giá ₽0.00...153. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kishu Inu trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kishu Inu trong Russian Ruble (RUB)?

    Giá của Kishu Inu trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Kishu Inu (KISHU) sang Russian Ruble (RUB)?

    Để chuyển đổi Kishu Inu sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kishu Inu bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kishu Inu (KISHU) so với RUB không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kishu Inu (KISHU) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.