Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.51%
Khối lượng 24h$ 29.92B-20.3%
Sự thống trịBTC56.25%+0.58%ETH9.36%-0.28%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Kishu Inu
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kishu Inu

Kishu InuKISHU/JPY Giá

Hạng: 796

Giá KISHU

0.00…121
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00…121$ 0.00…123

    Chuyển đổi KISHU sang JPY

    Kishu Inu (KISHU)KISHU

    Biểu Đồ Giá KISHU đến JPY

    Thống Kê KISHU trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 11.71M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 12.10M

    Vốn hóa ATH

    $ 207.03M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.007984

    Tổng Cung

    KISHU 100,000,000,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    KISHU 96834.92T

    (96.8% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.00…2

    14 thg 5, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.00…21

    24 thg 2, 2026


    Từ ATH

    99.4%

    Từ ATL

    476.2%

    Lịch sử giá Kishu Inu (KISHU) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Kishu Inu (KISHU) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 0.00...205 và thấp nhất ¥ 0.00...197.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    JPY 0.00…1965
    $ 0.00…121
    -1.63%
    JPY -0.00…3248
    8 thg 7
    JPY 0.00…1997
    $ 0.00…123
    +0.82%
    JPY 0.00…1624
    7 thg 7
    JPY 0.00…1981
    $ 0.00…122
    -0.81%
    JPY -0.00…1624
    6 thg 7
    JPY 0.00…1997
    $ 0.00…123
    0%
    JPY 0.00
    5 thg 7
    JPY 0.00…1997
    $ 0.00…123
    -1.60%
    JPY -0.00…3248
    4 thg 7
    JPY 0.00…203
    $ 0.00…125
    +1.63%
    JPY 0.00…3248
    3 thg 7
    JPY 0.00…1997
    $ 0.00…123
    +0.82%
    JPY 0.00…1624

    Bảng chuyển đổi Kishu Inu / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Kishu Inu (KISHU) sang JPY hiện là ¥ 0.00...197 cho 1 KISHU. Theo mức này, 10 KISHU ≈ ¥ 0.00...197, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 5.09B KISHU, chưa bao gồm phí.

    KISHU sang JPY
    JPY sang KISHU
    1 KISHU=0.00…1965 JPY
    1 JPY=50,888,828 KISHU
    2 KISHU=0.00…393 JPY
    2 JPY=101,777,657 KISHU
    5 KISHU=0.00…9825 JPY
    5 JPY=254,444,143 KISHU
    10 KISHU=0.00…1965 JPY
    10 JPY=508,888,286 KISHU
    25 KISHU=0.00…4912 JPY
    25 JPY=1,272,220,715 KISHU
    50 KISHU=0.00…9825 JPY
    50 JPY=2,544,441,430 KISHU
    100 KISHU=0.00…1965 JPY
    100 JPY=5,088,882,860 KISHU
    1000 KISHU=0.00001965 JPY
    1000 JPY=50,888,828,603 KISHU
    Cặp Fiat Kishu Inu Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Kishu Inu (KISHU) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Kishu Inu (KISHU) - 0.00...197 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Kishu Inu với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kishu Inu (KISHU) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Kishu Inu (KISHU) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    Kishu Inu đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2021-05-14 với tỷ giá ¥0.00...325. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kishu Inu trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kishu Inu trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của Kishu Inu trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Kishu Inu (KISHU) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi Kishu Inu sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kishu Inu bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kishu Inu (KISHU) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kishu Inu (KISHU) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.