Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.88%
Khối lượng 24h$ 27.05B-27.9%
Sự thống trịBTC56.18%+0.33%ETH9.42%-0.22%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết KelpDAO Restaked ETH
Open report modal
Báo cáo vấn đề
KelpDAO Restaked ETH

KelpDAO Restaked ETHrsETH/KRW Giá

Giá rsETH

1,876
0.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,824$ 1,882

Hoạt động cross-chain đáng ngờ liên quan đến rsETH đã được phát hiện trên Kelp DAO, do đó tiền nạp và rút đã bị tạm dừng. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/KelpDAO/status/204....

Chuyển đổi rsETH sang KRW

KelpDAO Restaked ETH (rsETH)rsETH

Biểu Đồ Giá rsETH đến KRW

Thống Kê rsETH trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 915.50M

Fully diluted value

FDV

$ 915.50M

Vốn hóa ATH

$ 2.89B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00…5849

Tổng Cung

rsETH 488,044

Cung Lưu Hành

rsETH 488.04K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 5,274

22 thg 8, 2025


Đáy mọi thời

$ 260.61

21 thg 4, 2026


Từ ATH

64.4%

Từ ATL

619.8%

Lịch sử giá KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 3.03M và thấp nhất ₩ 2.67M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 2,839,161
$ 1,877
+0.81%
KRW 22,745
8 thg 7
KRW 2,812,648
$ 1,859
-2.05%
KRW -58,762
7 thg 7
KRW 2,876,896
$ 1,902
-1.46%
KRW -42,479
6 thg 7
KRW 2,920,383
$ 1,930
+1.13%
KRW 32,724
5 thg 7
KRW 2,887,591
$ 1,909
+0.20%
KRW 5,637
4 thg 7
KRW 2,882,701
$ 1,906
+1.82%
KRW 51,434
3 thg 7
KRW 2,831,400
$ 1,872
+2.74%
KRW 75,426

Bảng chuyển đổi KelpDAO Restaked ETH / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ KelpDAO Restaked ETH (rsETH) sang KRW hiện là ₩ 2.84M cho 1 rsETH. Theo mức này, 10 rsETH ≈ ₩ 28.37M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000352 rsETH, chưa bao gồm phí.

rsETH sang KRW
KRW sang rsETH
1 rsETH=2,837,010 KRW
1 KRW=0.00…3524 rsETH
2 rsETH=5,674,020 KRW
2 KRW=0.00…7049 rsETH
5 rsETH=14,185,052 KRW
5 KRW=0.00…1762 rsETH
10 rsETH=28,370,104 KRW
10 KRW=0.00…3524 rsETH
25 rsETH=70,925,261 KRW
25 KRW=0.00…8812 rsETH
50 rsETH=141,850,522 KRW
50 KRW=0.00001762 rsETH
100 rsETH=283,701,044 KRW
100 KRW=0.00003524 rsETH
1000 rsETH=2,837,010,446 KRW
1000 KRW=0.0003524 rsETH
Cặp Fiat KelpDAO Restaked ETH Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của KelpDAO Restaked ETH (rsETH) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 KelpDAO Restaked ETH (rsETH) - 2,837,010 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu KelpDAO Restaked ETH với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu KelpDAO Restaked ETH (rsETH) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà KelpDAO Restaked ETH (rsETH) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

KelpDAO Restaked ETH đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2025-08-22 với tỷ giá ₩7,977,676. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của KelpDAO Restaked ETH trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của KelpDAO Restaked ETH trong South Korean Won (KRW)?

Giá của KelpDAO Restaked ETH trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi KelpDAO Restaked ETH (rsETH) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi KelpDAO Restaked ETH sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng KelpDAO Restaked ETH bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.