Chi tiết KelpDAO Restaked ETH

rsETH









Báo cáo vấn đề

KelpDAO Restaked ETHrsETH/EUR Giá
Giá rsETH
1,861
1.02%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,840$ 1,882
Hoạt động cross-chain đáng ngờ liên quan đến rsETH đã được phát hiện trên Kelp DAO, do đó tiền nạp và rút đã bị tạm dừng. Để biết thêm thông tin, vui lòng xem thông báo chính thức: https://x.com/KelpDAO/status/204....
Chuyển đổi rsETH sang EUR
rsETH€EUR
Biểu Đồ Giá rsETH đến EUR
Thống Kê rsETH trong EUR
Lịch sử giá KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.75K và thấp nhất € 1.54K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 1,627
$ 1,860
-0.11%
EUR -1.76
8 thg 7
EUR 1,626
$ 1,859
-2.05%
EUR -33.98
7 thg 7
EUR 1,663
$ 1,902
-1.46%
EUR -24.56
6 thg 7
EUR 1,688
$ 1,930
+1.13%
EUR 18.92
5 thg 7
EUR 1,670
$ 1,909
+0.20%
EUR 3.26
4 thg 7
EUR 1,667
$ 1,906
+1.82%
EUR 29.74
3 thg 7
EUR 1,637
$ 1,872
+2.74%
EUR 43.62
Bảng chuyển đổi KelpDAO Restaked ETH / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ KelpDAO Restaked ETH (rsETH) sang EUR hiện là € 1.63K cho 1 rsETH. Theo mức này, 10 rsETH ≈ € 16.28K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0614 rsETH, chưa bao gồm phí.
rsETH sang EUR
EUR sang rsETH
1 rsETH=1,627 EUR
1 EUR=0.0006144 rsETH
2 rsETH=3,255 EUR
2 EUR=0.001228 rsETH
5 rsETH=8,137 EUR
5 EUR=0.003072 rsETH
10 rsETH=16,275 EUR
10 EUR=0.006144 rsETH
25 rsETH=40,689 EUR
25 EUR=0.01536 rsETH
50 rsETH=81,378 EUR
50 EUR=0.03072 rsETH
100 rsETH=162,757 EUR
100 EUR=0.06144 rsETH
1000 rsETH=1,627,578 EUR
1000 EUR=0.6144 rsETH
Cặp Fiat KelpDAO Restaked ETH Đang Xu Hướng

$
KelpDAO Restaked ETH đến USD
1 rsETH tương đương $ 1.86K

₽
KelpDAO Restaked ETH đến RUB
1 rsETH tương đương ₽ 141.89K

₩
KelpDAO Restaked ETH đến KRW
1 rsETH tương đương ₩ 2.81M

CN¥
KelpDAO Restaked ETH đến CNY
1 rsETH tương đương CN¥ 12.65K

₹
KelpDAO Restaked ETH đến INR
1 rsETH tương đương ₹ 177.60K

Rp
KelpDAO Restaked ETH đến IDR
1 rsETH tương đương Rp 33.67M

£
KelpDAO Restaked ETH đến GBP
1 rsETH tương đương £ 1.39K

¥
KelpDAO Restaked ETH đến JPY
1 rsETH tương đương ¥ 302.13K

₫
KelpDAO Restaked ETH đến VND
1 rsETH tương đương ₫ 48.93M

CA$
KelpDAO Restaked ETH đến CAD
1 rsETH tương đương CA$ 2.64K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu KelpDAO Restaked ETH với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu KelpDAO Restaked ETH (rsETH) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà KelpDAO Restaked ETH (rsETH) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
KelpDAO Restaked ETH đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-08-22 với tỷ giá €4,614. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của KelpDAO Restaked ETH trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của KelpDAO Restaked ETH trong Euro (EUR)?
Giá của KelpDAO Restaked ETH trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho KelpDAO Restaked ETH (rsETH) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.