Tiền tệ38339
Market Cap$ 2.24T+0.20%
Khối lượng 24h$ 19.08B+25.9%
Sự thống trịBTC56.41%+0.04%ETH9.96%-0.07%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo)
Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo)

Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo)KEELon/VND Giá

Hạng: 1727

Giá KEELon

107,806
0.51%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 3.80$ 4.13

Chuyển đổi KEELon sang VND

Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon)KEELon

Biểu Đồ Giá KEELon đến VND

Thống Kê KEELon trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.42K

Fully diluted value

FDV

$ 2.42K

Vốn hóa ATH

$ 3.76K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

24.87

Tổng Cung

KEELon 592.00

Cung Lưu Hành

KEELon 592.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 6.36

25 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 3.09

29 thg 7, 2026


Từ ATH

35.5%

Từ ATL

32.4%

Lịch sử giá Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 114.10K và thấp nhất ₫ 81.42K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
VND 107,791
$ 4.10
-0.49%
VND -529.62
2 thg 8
VND 108,321
$ 4.12
+3.09%
VND 3,243
1 thg 8
VND 105,078
$ 3.99
+0.39%
VND 408.95
31 thg 7
VND 104,672
$ 3.98
-4.47%
VND -4,898
30 thg 7
VND 108,681
$ 4.13
+27.9%
VND 23,720
29 thg 7
VND 84,067
$ 3.19
-13.9%
VND -13,599
28 thg 7
VND 97,666
$ 3.71
-8.32%
VND -8,861

Bảng chuyển đổi Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) sang VND hiện là ₫ 107.81K cho 1 KEELon. Theo mức này, 10 KEELon ≈ ₫ 1.08M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.000928 KEELon, chưa bao gồm phí.

KEELon sang VND
VND sang KEELon
1 KEELon=107,806 VND
1 VND=0.00…9275 KEELon
2 KEELon=215,612 VND
2 VND=0.00001855 KEELon
5 KEELon=539,030 VND
5 VND=0.00004637 KEELon
10 KEELon=1,078,061 VND
10 VND=0.00009275 KEELon
25 KEELon=2,695,153 VND
25 VND=0.0002318 KEELon
50 KEELon=5,390,307 VND
50 VND=0.0004637 KEELon
100 KEELon=10,780,614 VND
100 VND=0.0009275 KEELon
1000 KEELon=107,806,141 VND
1000 VND=0.009275 KEELon
Cặp Fiat Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) - 107,806 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-25 với tỷ giá ₫167,221. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.