Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.87%
Khối lượng 24h$ 30.24B-8.66%
Sự thống trịBTC56.31%+0.04%ETH9.48%+1.17%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo)

Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo)KEELon/IDR Giá

Hạng: 1821

Giá KEELon

4.67
4.46%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.56$ 4.91

Chuyển đổi KEELon sang IDR

Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon)KEELon

Biểu Đồ Giá KEELon đến IDR

Thống Kê KEELon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.76K

Fully diluted value

FDV

$ 2.76K

Vốn hóa ATH

$ 3.76K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

114.77

Tổng Cung

KEELon 592.00

Cung Lưu Hành

KEELon 592.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 6.36

25 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 4.14

8 thg 7, 2026


Từ ATH

26.5%

Từ ATL

12.8%

Lịch sử giá Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 91.44K và thấp nhất Rp 74.91K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 84,794
$ 4.69
-3.50%
IDR -3,074
9 thg 7
IDR 88,766
$ 4.91
+8.03%
IDR 6,597
8 thg 7
IDR 82,169
$ 4.54
+3.15%
IDR 2,510
7 thg 7
IDR 79,656
$ 4.40
-8.33%
IDR -7,234
6 thg 7
IDR 87,641
$ 4.85
+6.21%
IDR 5,120
5 thg 7
IDR 82,565
$ 4.57
+0.01%
IDR 9.03
4 thg 7
IDR 82,696
$ 4.57
+0.19%
IDR 160.38

Bảng chuyển đổi Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) sang IDR hiện là Rp 84.51K cho 1 KEELon. Theo mức này, 10 KEELon ≈ Rp 845.08K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00118 KEELon, chưa bao gồm phí.

KEELon sang IDR
IDR sang KEELon
1 KEELon=84,508 IDR
1 IDR=0.00001183 KEELon
2 KEELon=169,016 IDR
2 IDR=0.00002366 KEELon
5 KEELon=422,540 IDR
5 IDR=0.00005916 KEELon
10 KEELon=845,080 IDR
10 IDR=0.0001183 KEELon
25 KEELon=2,112,702 IDR
25 IDR=0.0002958 KEELon
50 KEELon=4,225,404 IDR
50 IDR=0.0005916 KEELon
100 KEELon=8,450,808 IDR
100 IDR=0.001183 KEELon
1000 KEELon=84,508,089 IDR
1000 IDR=0.01183 KEELon
Cặp Fiat Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) - 84,508 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-25 với tỷ giá Rp114,914. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Keel Infrastructure Tokenized Stock (Ondo) (KEELon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.