Chi tiết Kava

KAVA









Báo cáo vấn đề

Kava KAVA/KRW Giá
Hạng: 362
Giá KAVA
0.05648
4.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.05577$ 0.0593
Chuyển đổi KAVA sang
KAVABiểu Đồ Giá KAVA đến KRW
Thống Kê KAVA trong KRW
Lịch sử giá Kava (KAVA) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Kava (KAVA) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 92.48 và thấp nhất ₩ 83.54.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
KRW 84.88
$ 0.05667
-0.06%
KRW -0.05359
26 thg 5
KRW 85.07
$ 0.0568
-3.43%
KRW -3.01
25 thg 5
KRW 88.10
$ 0.05882
-1.36%
KRW -1.21
24 thg 5
KRW 89.36
$ 0.05966
-1.36%
KRW -1.23
23 thg 5
KRW 90.58
$ 0.06047
+2.03%
KRW 1.80
22 thg 5
KRW 88.71
$ 0.05923
-2.18%
KRW -1.98
21 thg 5
KRW 90.61
$ 0.06049
+2.97%
KRW 2.61
Bảng chuyển đổi Kava / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Kava (KAVA) sang KRW hiện là ₩ 84.61 cho 1 KAVA. Theo mức này, 10 KAVA ≈ ₩ 846.05, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 1.18 KAVA, chưa bao gồm phí.
KAVA sang KRW
KRW sang KAVA
1 KAVA=84.60 KRW
1 KRW=0.01181 KAVA
2 KAVA=169.21 KRW
2 KRW=0.02363 KAVA
5 KAVA=423.02 KRW
5 KRW=0.05909 KAVA
10 KAVA=846.05 KRW
10 KRW=0.1181 KAVA
25 KAVA=2,115 KRW
25 KRW=0.2954 KAVA
50 KAVA=4,230 KRW
50 KRW=0.5909 KAVA
100 KAVA=8,460 KRW
100 KRW=1.18 KAVA
1000 KAVA=84,605 KRW
1000 KRW=11.81 KAVA
Cặp Fiat Kava Đang Xu Hướng

€
Kava đến EUR
1 KAVA tương đương € 0.0485

₽
Kava đến RUB
1 KAVA tương đương ₽ 4.01

$
Kava đến USD
1 KAVA tương đương $ 0.0565

CN¥
Kava đến CNY
1 KAVA tương đương CN¥ 0.383

₹
Kava đến INR
1 KAVA tương đương ₹ 5.41

Rp
Kava đến IDR
1 KAVA tương đương Rp 1.00K

£
Kava đến GBP
1 KAVA tương đương £ 0.042

¥
Kava đến JPY
1 KAVA tương đương ¥ 9.00

₫
Kava đến VND
1 KAVA tương đương ₫ 1.49K

CA$
Kava đến CAD
1 KAVA tương đương CA$ 0.0781
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Kava với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kava (KAVA) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Kava (KAVA) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Kava đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-08-30 với tỷ giá ₩13,673. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kava trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kava trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Kava trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kava (KAVA) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kava (KAVA) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.