Chi tiết Kava

KavaKAVA/EUR Giá
Hạng: 370
Giá KAVA
0.0353
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.04051$ 0.04111
Chuyển đổi KAVA sang EUR
KAVA€EUR
Biểu Đồ Giá KAVA đến EUR
Thống Kê KAVA trong EUR
Lịch sử giá Kava (KAVA) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Kava (KAVA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0361 và thấp nhất € 0.0347.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
EUR 0.03529
$ 0.04082
+0.31%
EUR 0.0001094
15 thg 8
EUR 0.03516
$ 0.04068
+0.11%
EUR 0.00004002
14 thg 8
EUR 0.03512
$ 0.04063
+0.35%
EUR 0.0001216
13 thg 8
EUR 0.035
$ 0.04049
-0.44%
EUR -0.0001534
12 thg 8
EUR 0.03514
$ 0.04066
+0.07%
EUR 0.00002341
11 thg 8
EUR 0.03511
$ 0.04062
-1.00%
EUR -0.0003564
10 thg 8
EUR 0.03547
$ 0.04104
+0.06%
EUR 0.00002072
Bảng chuyển đổi Kava / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Kava (KAVA) sang EUR hiện là € 0.0353 cho 1 KAVA. Theo mức này, 10 KAVA ≈ € 0.353, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.83K KAVA, chưa bao gồm phí.
KAVA sang EUR
EUR sang KAVA
1 KAVA=0.03528 EUR
1 EUR=28.33 KAVA
2 KAVA=0.07057 EUR
2 EUR=56.67 KAVA
5 KAVA=0.1764 EUR
5 EUR=141.68 KAVA
10 KAVA=0.3528 EUR
10 EUR=283.36 KAVA
25 KAVA=0.8822 EUR
25 EUR=708.41 KAVA
50 KAVA=1.76 EUR
50 EUR=1,416 KAVA
100 KAVA=3.52 EUR
100 EUR=2,833 KAVA
1000 KAVA=35.28 EUR
1000 EUR=28,336 KAVA
Cặp Fiat Kava Đang Xu Hướng

$
Kava đến USD
1 KAVA tương đương $ 0.0408

₽
Kava đến RUB
1 KAVA tương đương ₽ 3.43

₩
Kava đến KRW
1 KAVA tương đương ₩ 57.84

CN¥
Kava đến CNY
1 KAVA tương đương CN¥ 0.275

₹
Kava đến INR
1 KAVA tương đương ₹ 3.90

Rp
Kava đến IDR
1 KAVA tương đương Rp 727.87

£
Kava đến GBP
1 KAVA tương đương £ 0.0302

¥
Kava đến JPY
1 KAVA tương đương ¥ 6.50

₫
Kava đến VND
1 KAVA tương đương ₫ 1.07K

CA$
Kava đến CAD
1 KAVA tương đương CA$ 0.0567
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Kava với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kava (KAVA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Kava (KAVA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Kava đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-08-30 với tỷ giá €7.89. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kava trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kava trong Euro (EUR)?
Giá của Kava trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kava (KAVA) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kava (KAVA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.