Tiền tệ37076
Market Cap$ 2.53T+2.69%
Khối lượng 24h$ 45.03B+19.7%
Sự thống trịBTC56.60%-0.17%ETH10.00%-0.05%
Gas ETH0.24 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Kava
Open report modalBáo cáo vấn đề
Kava

Kava Giá đến Euro € 0.0518 KAVA/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 371

Giá KAVA

0.05945
2.25%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.05945$ 0.06084

    Chuyển đổi KAVA sang Loading...

    Kava (KAVA)KAVA

    Biểu Đồ Giá KAVA đến EUR

    Thống Kê KAVA trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 64.38M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 64.38M

    Vốn hóa ATH

    $ 6.85B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.07883

    Tổng Cung

    KAVA 1,082,860,622

    Cung Lưu Hành

    KAVA 1.08B

    (100% của Tổng nguồn cung)

    ROI IEO

    87.1%

    0.13x

    Giá IEO

    $ 0.46

    24 Oct 2019

    Đỉnh mọi thời

    $ 9.12

    30 Aug 2021


    Đáy mọi thời

    $ 0.0457

    24 Feb 2026


    Từ ATH

    99.3%

    Từ ATL

    30.1%

    Lịch sử giá Kava (KAVA) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Kava (KAVA) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0612 và thấp nhất € 0.0506.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    13 tháng 03
    EUR 0.0518
    $ 0.05948
    -0.80%
    EUR -0.0004167
    12 tháng 03
    EUR 0.05222
    $ 0.05997
    -5.55%
    EUR -0.003067
    11 tháng 03
    EUR 0.05527
    $ 0.06346
    -7.14%
    EUR -0.004248
    10 tháng 03
    EUR 0.0594
    $ 0.06821
    +1.48%
    EUR 0.0008647
    9 tháng 03
    EUR 0.05843
    $ 0.06709
    +2.25%
    EUR 0.001287
    8 tháng 03
    EUR 0.05706
    $ 0.06552
    -2.05%
    EUR -0.001196
    7 tháng 03
    EUR 0.0582
    $ 0.06683
    +15%
    EUR 0.007589

    Bảng chuyển đổi Kava / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Kava (KAVA) sang EUR hiện là € 0.0518 cho 1 KAVA. Theo mức này, 10 KAVA ≈ € 0.518, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.93K KAVA, chưa bao gồm phí.

    KAVA sang EUR
    EUR sang KAVA
    1 KAVA=0.05177 EUR
    1 EUR=19.31 KAVA
    2 KAVA=0.1035 EUR
    2 EUR=38.62 KAVA
    5 KAVA=0.2588 EUR
    5 EUR=96.56 KAVA
    10 KAVA=0.5177 EUR
    10 EUR=193.12 KAVA
    25 KAVA=1.29 EUR
    25 EUR=482.81 KAVA
    50 KAVA=2.58 EUR
    50 EUR=965.63 KAVA
    100 KAVA=5.17 EUR
    100 EUR=1,931 KAVA
    1000 KAVA=51.77 EUR
    1000 EUR=19,312 KAVA
    Cặp Fiat Kava Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Kava (KAVA) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Kava (KAVA) - 0.0518 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Kava với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Kava (KAVA) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Kava (KAVA) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Kava đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-08-30 với tỷ giá €7.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Kava trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Kava trong Euro (EUR)?

    Giá của Kava trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Kava (KAVA) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Kava sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Kava bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Kava (KAVA) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Kava (KAVA) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.