Tiền tệ37058
Market Cap$ 2.46T-1.42%
Khối lượng 24h$ 43.70B-3.93%
Sự thống trịBTC56.31%-0.70%ETH9.87%-0.95%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Karrat
Open report modalBáo cáo vấn đề
Karrat

Karrat Giá đến Japanese Yen ¥ 0.834 KARRAT/JPYGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1262

Giá KARRAT

0.005266
2.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005211$ 0.005586

Chuyển đổi KARRAT sang Loading...

Karrat (KARRAT)KARRAT

Biểu Đồ Giá KARRAT đến JPY

Thống Kê KARRAT trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.24M

Fully diluted value

FDV

$ 5.26M

Vốn hóa ATH

$ 120.97M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0247

Cung Tối Đa

KARRAT 1,000,000,000

Tổng Cung

KARRAT 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

KARRAT 805.47M

(80.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

KARRAT 15.99M

(1.60% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.3%

0.01x

Giá IEO

$ 0.7499

19 Apr 2024

Đỉnh mọi thời

$ 1.30

21 Apr 2024


Đáy mọi thời

$ 0.004203

6 Feb 2026


Từ ATH

99.6%

Từ ATL

25.3%

Lịch sử giá Karrat (KARRAT) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Karrat (KARRAT) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 1.0080 và thấp nhất ¥ 0.825.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 tháng 03
JPY 0.8341
$ 0.005266
-1.60%
JPY -0.01357
10 tháng 03
JPY 0.856
$ 0.005404
-2.96%
JPY -0.02612
9 tháng 03
JPY 0.8822
$ 0.005569
+0.76%
JPY 0.006639
8 tháng 03
JPY 0.8669
$ 0.005472
-3.93%
JPY -0.03547
7 tháng 03
JPY 0.895
$ 0.00565
+0.22%
JPY 0.002008
6 tháng 03
JPY 0.8931
$ 0.005638
+1.63%
JPY 0.0143
5 tháng 03
JPY 0.8788
$ 0.005548
-2.06%
JPY -0.01847

Bảng chuyển đổi Karrat / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ Karrat (KARRAT) sang JPY hiện là ¥ 0.834 cho 1 KARRAT. Theo mức này, 10 KARRAT ≈ ¥ 8.34, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 119.86 KARRAT, chưa bao gồm phí.

KARRAT sang JPY
JPY sang KARRAT
1 KARRAT=0.8342 JPY
1 JPY=1.19 KARRAT
2 KARRAT=1.66 JPY
2 JPY=2.39 KARRAT
5 KARRAT=4.17 JPY
5 JPY=5.99 KARRAT
10 KARRAT=8.34 JPY
10 JPY=11.98 KARRAT
25 KARRAT=20.85 JPY
25 JPY=29.96 KARRAT
50 KARRAT=41.71 JPY
50 JPY=59.93 KARRAT
100 KARRAT=83.42 JPY
100 JPY=119.86 KARRAT
1000 KARRAT=834.29 JPY
1000 JPY=1,198 KARRAT
Cặp Fiat Karrat Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Karrat (KARRAT) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Karrat (KARRAT) - 0.834 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Karrat với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Karrat (KARRAT) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Karrat (KARRAT) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

Karrat đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2024-04-21 với tỷ giá ¥207.43. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Karrat trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Karrat trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của Karrat trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Karrat (KARRAT) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi Karrat sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Karrat bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Karrat (KARRAT) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Karrat (KARRAT) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.