Tiền tệ37057
Market Cap$ 2.48T+0.19%
Khối lượng 24h$ 45.37B-0.26%
Sự thống trịBTC56.33%-0.43%ETH9.88%-0.88%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Karrat
Open report modalBáo cáo vấn đề
Karrat

Karrat Giá đến Euro € 0.00467 KARRAT/EURGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 1255

Giá KARRAT

0.005431
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.005308$ 0.005588

Chuyển đổi KARRAT sang Loading...

Karrat (KARRAT)KARRAT

Biểu Đồ Giá KARRAT đến EUR

Thống Kê KARRAT trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 4.37M

Fully diluted value

FDV

$ 5.43M

Vốn hóa ATH

$ 120.97M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02763

Cung Tối Đa

KARRAT 1,000,000,000

Tổng Cung

KARRAT 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

KARRAT 805.47M

(80.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

KARRAT 15.99M

(1.60% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.3%

0.01x

Giá IEO

$ 0.7499

19 Apr 2024

Đỉnh mọi thời

$ 1.30

21 Apr 2024


Đáy mọi thời

$ 0.004203

6 Feb 2026


Từ ATH

99.6%

Từ ATL

29.2%

Lịch sử giá Karrat (KARRAT) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Karrat (KARRAT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00547 và thấp nhất € 0.00457.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 tháng 03
EUR 0.004673
$ 0.005433
+1.52%
EUR 0.00006977
10 tháng 03
EUR 0.004648
$ 0.005404
-2.96%
EUR -0.0001418
9 tháng 03
EUR 0.00479
$ 0.005569
+0.76%
EUR 0.00003605
8 tháng 03
EUR 0.004707
$ 0.005472
-3.93%
EUR -0.0001926
7 tháng 03
EUR 0.00486
$ 0.00565
+0.22%
EUR 0.0000109
6 tháng 03
EUR 0.004849
$ 0.005638
+1.63%
EUR 0.00007769
5 tháng 03
EUR 0.004772
$ 0.005548
-2.06%
EUR -0.0001003

Bảng chuyển đổi Karrat / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Karrat (KARRAT) sang EUR hiện là € 0.00467 cho 1 KARRAT. Theo mức này, 10 KARRAT ≈ € 0.0467, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 21.40K KARRAT, chưa bao gồm phí.

KARRAT sang EUR
EUR sang KARRAT
1 KARRAT=0.004672 EUR
1 EUR=214.03 KARRAT
2 KARRAT=0.009344 EUR
2 EUR=428.06 KARRAT
5 KARRAT=0.02336 EUR
5 EUR=1,070 KARRAT
10 KARRAT=0.04672 EUR
10 EUR=2,140 KARRAT
25 KARRAT=0.1168 EUR
25 EUR=5,350 KARRAT
50 KARRAT=0.2336 EUR
50 EUR=10,701 KARRAT
100 KARRAT=0.4672 EUR
100 EUR=21,403 KARRAT
1000 KARRAT=4.67 EUR
1000 EUR=214,033 KARRAT
Cặp Fiat Karrat Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Karrat (KARRAT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Karrat (KARRAT) - 0.00467 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Karrat với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Karrat (KARRAT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Karrat (KARRAT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Karrat đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-21 với tỷ giá €1.13. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Karrat trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Karrat trong Euro (EUR)?

Giá của Karrat trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Karrat (KARRAT) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Karrat sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Karrat bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Karrat (KARRAT) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Karrat (KARRAT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.