Tiền tệ38104
Market Cap$ 2.28T+0.90%
Khối lượng 24h$ 34.49B-46%
Sự thống trịBTC55.43%-0.47%ETH9.37%-0.44%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Karrat
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Karrat

KarratKARRAT/EUR Giá

Hạng: 1284

623 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá KARRAT

0.003137
2.66%
($ 0.00008121)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.003033$ 0.003231

Chuyển đổi KARRAT sang EUR

Karrat (KARRAT)KARRAT

Biểu Đồ Giá KARRAT đến EUR

-

Thống Kê KARRAT trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 2.68M

Fully diluted value

FDV

$ 3.13M

Vốn hóa ATH

$ 120.97M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03764

Cung Tối Đa

KARRAT 1,000,000,000

Tổng Cung

KARRAT 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

KARRAT 856.03M

(85.6% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

KARRAT 9.48M

(0.95% của Nguồn cung tối đa)

ROI IEO

99.6%

0.00x

Giá IEO

$ 0.7499

19 thg 4, 2024

Đỉnh mọi thời

$ 1.30

21 thg 4, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.002975

1 thg 7, 2026


Từ ATH

99.8%

Từ ATL

5.45%

Lịch sử giá Karrat (KARRAT) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Karrat (KARRAT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00322 và thấp nhất € 0.0026.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
EUR 0.002745
$ 0.003137
-1.80%
EUR -0.00005039
6 thg 7
EUR 0.002795
$ 0.003195
+0.11%
EUR 0.00…3042
5 thg 7
EUR 0.002792
$ 0.003192
+3.67%
EUR 0.00009895
4 thg 7
EUR 0.002693
$ 0.003079
-4.50%
EUR -0.000127
3 thg 7
EUR 0.00282
$ 0.003223
+2.60%
EUR 0.00007145
2 thg 7
EUR 0.002749
$ 0.003142
+4.56%
EUR 0.0001198
1 thg 7
EUR 0.002685
$ 0.003069
-5.68%
EUR -0.0001616

Bảng chuyển đổi Karrat / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Karrat (KARRAT) sang EUR hiện là € 0.00275 cho 1 KARRAT. Theo mức này, 10 KARRAT ≈ € 0.0275, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 36.43K KARRAT, chưa bao gồm phí.

KARRAT sang EUR
EUR sang KARRAT
1 KARRAT=0.002745 EUR
1 EUR=364.28 KARRAT
2 KARRAT=0.00549 EUR
2 EUR=728.57 KARRAT
5 KARRAT=0.01372 EUR
5 EUR=1,821 KARRAT
10 KARRAT=0.02745 EUR
10 EUR=3,642 KARRAT
25 KARRAT=0.06862 EUR
25 EUR=9,107 KARRAT
50 KARRAT=0.1372 EUR
50 EUR=18,214 KARRAT
100 KARRAT=0.2745 EUR
100 EUR=36,428 KARRAT
1000 KARRAT=2.74 EUR
1000 EUR=364,286 KARRAT
Cặp Fiat Karrat Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Karrat (KARRAT) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Karrat (KARRAT) - 0.00275 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Karrat với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Karrat (KARRAT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Karrat (KARRAT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Karrat đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-04-21 với tỷ giá €1.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Karrat trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Karrat trong Euro (EUR)?

Giá của Karrat trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Karrat (KARRAT) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Karrat sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Karrat bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Karrat (KARRAT) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Karrat (KARRAT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.