Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.90%
Khối lượng 24h$ 30.25B-8.64%
Sự thống trịBTC56.31%+0.07%ETH9.48%+1.09%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock)

iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock)SLVx/KRW Giá

Giá SLVx

53.94
1.24%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 53.49$ 54.82

Chuyển đổi SLVx sang KRW

iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx)SLVx

Biểu Đồ Giá SLVx đến KRW

Thống Kê SLVx trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 21.45M

Fully diluted value

FDV

$ 21.45M

Vốn hóa ATH

$ 23.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001117

Tổng Cung

SLVx 397,667

Cung Lưu Hành

SLVx 397.66K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 60.23

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 50.88

24 thg 6, 2026


Từ ATH

10.4%

Từ ATL

6.01%

Lịch sử giá iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 86.08K và thấp nhất ₩ 78.25K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 81,075
$ 53.94
+0.56%
KRW 450.91
9 thg 7
KRW 80,624
$ 53.64
+0.58%
KRW 465.95
8 thg 7
KRW 80,158
$ 53.33
-2.68%
KRW -2,209
7 thg 7
KRW 82,367
$ 54.80
-3.40%
KRW -2,900
6 thg 7
KRW 85,268
$ 56.73
+1.76%
KRW 1,473
5 thg 7
KRW 83,795
$ 55.75
0%
KRW 0.00
4 thg 7
KRW 83,795
$ 55.75
0%
KRW 0.00

Bảng chuyển đổi iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) sang KRW hiện là ₩ 81.08K cho 1 SLVx. Theo mức này, 10 SLVx ≈ ₩ 810.75K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00123 SLVx, chưa bao gồm phí.

SLVx sang KRW
KRW sang SLVx
1 SLVx=81,075 KRW
1 KRW=0.00001233 SLVx
2 SLVx=162,150 KRW
2 KRW=0.00002466 SLVx
5 SLVx=405,376 KRW
5 KRW=0.00006167 SLVx
10 SLVx=810,753 KRW
10 KRW=0.0001233 SLVx
25 SLVx=2,026,883 KRW
25 KRW=0.0003083 SLVx
50 SLVx=4,053,766 KRW
50 KRW=0.0006167 SLVx
100 SLVx=8,107,533 KRW
100 KRW=0.001233 SLVx
1000 SLVx=81,075,333 KRW
1000 KRW=0.01233 SLVx
Cặp Fiat iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) - 81,075 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩90,530. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.