Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.89%
Khối lượng 24h$ 30.34B-8.34%
Sự thống trịBTC56.32%+0.09%ETH9.48%+1.10%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock)

iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock)SLVx/GBP Giá

Giá SLVx

54.13
0.90%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 53.49$ 54.82

Chuyển đổi SLVx sang GBP

iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx)SLVx

Biểu Đồ Giá SLVx đến GBP

Thống Kê SLVx trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 21.52M

Fully diluted value

FDV

$ 21.52M

Vốn hóa ATH

$ 23.95M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.001122

Tổng Cung

SLVx 397,667

Cung Lưu Hành

SLVx 397.66K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 60.23

22 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 50.88

24 thg 6, 2026


Từ ATH

10.1%

Từ ATL

6.39%

Lịch sử giá iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 42.74 và thấp nhất £ 38.85.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 40.39
$ 54.13
+0.91%
GBP 0.3656
9 thg 7
GBP 40.02
$ 53.64
+0.58%
GBP 0.2313
8 thg 7
GBP 39.79
$ 53.33
-2.68%
GBP -1.09
7 thg 7
GBP 40.89
$ 54.80
-3.40%
GBP -1.44
6 thg 7
GBP 42.33
$ 56.73
+1.76%
GBP 0.7313
5 thg 7
GBP 41.60
$ 55.75
0%
GBP 0.00
4 thg 7
GBP 41.60
$ 55.75
0%
GBP 0.00

Bảng chuyển đổi iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) sang GBP hiện là £ 40.40 cho 1 SLVx. Theo mức này, 10 SLVx ≈ £ 403.95, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 2.48 SLVx, chưa bao gồm phí.

SLVx sang GBP
GBP sang SLVx
1 SLVx=40.39 GBP
1 GBP=0.02475 SLVx
2 SLVx=80.79 GBP
2 GBP=0.04951 SLVx
5 SLVx=201.97 GBP
5 GBP=0.1237 SLVx
10 SLVx=403.95 GBP
10 GBP=0.2475 SLVx
25 SLVx=1,009 GBP
25 GBP=0.6188 SLVx
50 SLVx=2,019 GBP
50 GBP=1.23 SLVx
100 SLVx=4,039 GBP
100 GBP=2.47 SLVx
1000 SLVx=40,395 GBP
1000 GBP=24.75 SLVx
Cặp Fiat iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) - 40.40 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-22 với tỷ giá £44.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Silver Trust Tokenised ETF (xStock) (SLVx) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.