Chi tiết iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock)

SOXXx









Báo cáo vấn đề
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock)SOXXx/KRW Giá
Giá SOXXx
588.61
5.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 560.00$ 589.81
Chuyển đổi SOXXx sang KRW
₩KRW
Biểu Đồ Giá SOXXx đến KRW
Thống Kê SOXXx trong KRW
Lịch sử giá iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 925.80K và thấp nhất ₩ 843.01K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 886,081
$ 588.61
0%
KRW 0.00
9 thg 7
KRW 886,081
$ 588.61
+5.11%
KRW 43,068
8 thg 7
KRW 843,012
$ 560.00
0%
KRW 0.00
7 thg 7
KRW 843,012
$ 560.00
-3.29%
KRW -28,722
6 thg 7
KRW 871,735
$ 579.08
-5.84%
KRW -54,058
5 thg 7
KRW 925,793
$ 614.99
0%
KRW 0.00
4 thg 7
KRW 925,793
$ 614.99
0%
KRW 0.00
Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) sang KRW hiện là ₩ 886.08K cho 1 SOXXx. Theo mức này, 10 SOXXx ≈ ₩ 8.86M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000113 SOXXx, chưa bao gồm phí.
SOXXx sang KRW
KRW sang SOXXx
1 SOXXx=886,081 KRW
1 KRW=0.00…1128 SOXXx
2 SOXXx=1,772,163 KRW
2 KRW=0.00…2257 SOXXx
5 SOXXx=4,430,408 KRW
5 KRW=0.00…5642 SOXXx
10 SOXXx=8,860,817 KRW
10 KRW=0.00001128 SOXXx
25 SOXXx=22,152,043 KRW
25 KRW=0.00002821 SOXXx
50 SOXXx=44,304,086 KRW
50 KRW=0.00005642 SOXXx
100 SOXXx=88,608,172 KRW
100 KRW=0.0001128 SOXXx
1000 SOXXx=886,081,721 KRW
1000 KRW=0.001128 SOXXx
Cặp Fiat iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng
€
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến EUR
1 SOXXx tương đương € 514.93
₽
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 SOXXx tương đương ₽ 45.03K
$
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến USD
1 SOXXx tương đương $ 588.61
CN¥
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến CNY
1 SOXXx tương đương CN¥ 3.99K
₹
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến INR
1 SOXXx tương đương ₹ 56.15K
Rp
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến IDR
1 SOXXx tương đương Rp 10.63M
£
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 SOXXx tương đương £ 438.92
¥
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 SOXXx tương đương ¥ 95.17K
₫
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến VND
1 SOXXx tương đương ₫ 15.46M
CA$
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đến CAD
1 SOXXx tương đương CA$ 834.00
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-06 với tỷ giá ₩925,802. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.