Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+2.12%
Khối lượng 24h$ 27.01B-18.4%
Sự thống trịBTC56.44%+0.49%ETH9.49%+1.10%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock)

iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock)SOXXx/GBP Giá

Giá SOXXx

588.61
5.11%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 560.00$ 589.81

Chuyển đổi SOXXx sang GBP

iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx)SOXXx

Biểu Đồ Giá SOXXx đến GBP

Thống Kê SOXXx trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 54.50M

Fully diluted value

FDV

$ 54.50M

Vốn hóa ATH

$ 56.94M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.00…5606

Tổng Cung

SOXXx 92,597

Cung Lưu Hành

SOXXx 92.59K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 614.99

3 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 560.00

7 thg 7, 2026


Từ ATH

4.29%

Từ ATL

5.11%

Lịch sử giá iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 458.60 và thấp nhất £ 417.59.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 438.92
$ 588.61
0%
GBP 0.00
9 thg 7
GBP 438.92
$ 588.61
+5.11%
GBP 21.33
8 thg 7
GBP 417.59
$ 560.00
0%
GBP 0.00
7 thg 7
GBP 417.59
$ 560.00
-3.29%
GBP -14.22
6 thg 7
GBP 431.81
$ 579.08
-5.84%
GBP -26.77
5 thg 7
GBP 458.59
$ 614.99
0%
GBP 0.00
4 thg 7
GBP 458.59
$ 614.99
0%
GBP 0.00

Bảng chuyển đổi iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) sang GBP hiện là £ 438.92 cho 1 SOXXx. Theo mức này, 10 SOXXx ≈ £ 4.39K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.228 SOXXx, chưa bao gồm phí.

SOXXx sang GBP
GBP sang SOXXx
1 SOXXx=438.92 GBP
1 GBP=0.002278 SOXXx
2 SOXXx=877.84 GBP
2 GBP=0.004556 SOXXx
5 SOXXx=2,194 GBP
5 GBP=0.01139 SOXXx
10 SOXXx=4,389 GBP
10 GBP=0.02278 SOXXx
25 SOXXx=10,973 GBP
25 GBP=0.05695 SOXXx
50 SOXXx=21,946 GBP
50 GBP=0.1139 SOXXx
100 SOXXx=43,892 GBP
100 GBP=0.2278 SOXXx
1000 SOXXx=438,924 GBP
1000 GBP=2.27 SOXXx
Cặp Fiat iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) - 438.92 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-07-03 với tỷ giá £458.60. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Semiconductor tokenized ETF (xStock) (SOXXx) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.