Tiền tệ38466
Market Cap$ 2.26T-0.12%
Khối lượng 24h$ 23.32B+9.59%
Sự thống trịBTC56.27%-0.50%ETH10.10%+1.27%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock)
iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock)

iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock)EWYx/KRW Giá

Giá EWYx

240,293
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 169.79$ 169.79

    Chuyển đổi EWYx sang KRW

    iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx)EWYx

    Biểu Đồ Giá EWYx đến KRW

    Thống Kê EWYx trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 43.30M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 43.30M

    Vốn hóa ATH

    $ 43.30M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00…5033

    Tổng Cung

    EWYx 255,050

    Cung Lưu Hành

    EWYx 255.05K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 169.79

    12 thg 8, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 169.79

    12 thg 8, 2026


    Từ ATH

    0%

    Từ ATL

    0%

    Lịch sử giá iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 240.29K và thấp nhất ₩ 240.29K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    12 thg 8
    KRW 240,293
    $ 169.79
    0%
    KRW 0.00

    Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) sang KRW hiện là ₩ 240.29K cho 1 EWYx. Theo mức này, 10 EWYx ≈ ₩ 2.40M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000416 EWYx, chưa bao gồm phí.

    EWYx sang KRW
    KRW sang EWYx
    1 EWYx=240,293 KRW
    1 KRW=0.00…4161 EWYx
    2 EWYx=480,586 KRW
    2 KRW=0.00…8323 EWYx
    5 EWYx=1,201,467 KRW
    5 KRW=0.0000208 EWYx
    10 EWYx=2,402,934 KRW
    10 KRW=0.00004161 EWYx
    25 EWYx=6,007,336 KRW
    25 KRW=0.000104 EWYx
    50 EWYx=12,014,673 KRW
    50 KRW=0.000208 EWYx
    100 EWYx=24,029,347 KRW
    100 KRW=0.0004161 EWYx
    1000 EWYx=240,293,477 KRW
    1000 KRW=0.004161 EWYx
    Cặp Fiat iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) - 240,293 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-12 với tỷ giá ₩240,293. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.