Tiền tệ38466
Market Cap$ 2.26T-0.12%
Khối lượng 24h$ 23.32B+9.59%
Sự thống trịBTC56.27%-0.50%ETH10.10%+1.27%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock)
iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock)

iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock)EWYx/JPY Giá

Giá EWYx

26,966
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 169.79$ 169.79

    Chuyển đổi EWYx sang JPY

    iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx)EWYx

    Biểu Đồ Giá EWYx đến JPY

    Thống Kê EWYx trong JPY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 43.30M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 43.30M

    Vốn hóa ATH

    $ 43.30M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00…5033

    Tổng Cung

    EWYx 255,050

    Cung Lưu Hành

    EWYx 255.05K

    (100% của Tổng nguồn cung)

    Đỉnh mọi thời

    $ 169.79

    12 thg 8, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 169.79

    12 thg 8, 2026


    Từ ATH

    0%

    Từ ATL

    0%

    Lịch sử giá iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với JPY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 26.97K và thấp nhất ¥ 26.97K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    12 thg 8
    JPY 26,965
    $ 169.79
    0%
    JPY 0.00

    Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) / JPY

    Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) sang JPY hiện là ¥ 26.97K cho 1 EWYx. Theo mức này, 10 EWYx ≈ ¥ 269.66K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00371 EWYx, chưa bao gồm phí.

    EWYx sang JPY
    JPY sang EWYx
    1 EWYx=26,965 JPY
    1 JPY=0.00003708 EWYx
    2 EWYx=53,931 JPY
    2 JPY=0.00007416 EWYx
    5 EWYx=134,829 JPY
    5 JPY=0.0001854 EWYx
    10 EWYx=269,658 JPY
    10 JPY=0.0003708 EWYx
    25 EWYx=674,146 JPY
    25 JPY=0.000927 EWYx
    50 EWYx=1,348,293 JPY
    50 JPY=0.001854 EWYx
    100 EWYx=2,696,586 JPY
    100 JPY=0.003708 EWYx
    1000 EWYx=26,965,869 JPY
    1000 JPY=0.03708 EWYx
    Cặp Fiat iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) - 26,966 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) với ¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

    iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-12 với tỷ giá ¥26,966. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) trong Japanese Yen (JPY)?

    Giá của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) sang Japanese Yen (JPY)?

    Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với JPY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea tokenized ETF (xStock) (EWYx) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.